startle reaction
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng giật mình là một phản ứng không tự chủ, phức tạp trước một kích thích bất ngờ, đột ngột (đặc biệt là tiếng động lớn). Phản ứng này bao gồm sự co cơ của hầu hết các cơ xương và nhiều phản ứng nội tạng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng nổ lớn đã kích hoạt phản ứng giật mình ở mọi người trong phòng.)
- (Phản ứng giật mình của anh ấy mạnh đến nỗi anh ấy đã làm rơi cốc cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a startle reaction to something": có phản ứng giật mình với điều gì đó.
- Infants often have a startle reaction to sudden movements. (Trẻ sơ sinh thường có phản ứng giật mình với những chuyển động đột ngột.)
"startle reaction is a reflex": phản ứng giật mình là một phản xạ.
- The startle reaction is a primitive reflex that protects the body. (Phản ứng giật mình là một phản xạ nguyên thủy bảo vệ cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng hốt.
- The sudden noise startled the cat. (Tiếng ồn đột ngột làm con mèo giật mình.)
Startled (tính từ): bị giật mình, hoảng hốt.
- She looked startled when she heard the alarm. (Cô ấy trông giật mình khi nghe thấy báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Phản xạ giật mình: reflex response to surprise.
- Phản ứng hoảng hốt: alarmed reaction.
Các cụm từ liên quan
- "startle response": phản ứng giật mình (thường dùng thay thế cho "startle reaction").
- The startle response is measured in psychology experiments. (Phản ứng giật mình được đo lường trong các thí nghiệm tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
- "to jump out of one's skin": giật mình đến mức như nhảy ra khỏi da (cách nói ẩn dụ mạnh hơn).
- The unexpected firework made him jump out of his skin. (Pháo hoa bất ngờ khiến anh ấy giật mình đến nỗi như nhảy ra khỏi da.)