startled

startled

The students were startled by a loud noise outside the classroom.

Định nghĩa

Tính từ: Bị giật mình, hoảng hốt, ngạc nhiên đột ngột do một sự kiện bất ngờ hoặc báo động, thường dẫn đến một phản ứng cơ thể nhanh chóng không tự chủ.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh bị giật mình bởi sự trở lại yên lặng của giáo viên.)
  • (Biểu cảm hoảng hốt của ấy cho thấy không ngờ tới tin tức đó.)
  • (Sự bay vụt lên của những chú chim bồ câu bị giật mình tràn ngập quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look startled": trông có vẻ giật mình, hoảng hốt.
    • He looked startled when I mentioned her name. (Anh ấy trông giật mình khi tôi nhắc đến tên ấy.)
  • "to be startled by/at something": bị giật mình bởi điều đó.
    • She was startled by the loud noise outside. ( ấy bị giật mình bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.)
    • I was startled at the sight of the snake. (Tôi giật mình khi nhìn thấy con rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng hốt.
    • The sudden bang startled everyone in the room. (Tiếng nổ đột ngột làm mọi người trong phòng giật mình.)
  • Startling (tính từ): gây giật mình, đáng ngạc nhiên.
    • The news was startling to all of us. (Tin tức đó gây giật mình cho tất cả chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprised: ngạc nhiên (nhẹ hơn, ít kịch tính hơn).
  • Alarmed: hoảng hốt, lo lắng (mang sắc thái sợ hãi hơn).
  • Astonished: kinh ngạc (thường do điều đó khó tin).
  • Shocked: sốc (mạnh hơn, thường do điều xấu hoặc bất ngờ lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Startle away: làm ai đó giật mình bỏ chạy.
    • The loud noise startled away the birds. (Tiếng ồn lớn làm chim giật mình bay đi.)
  • Startle into: khiến ai đó làm gì đó giật mình.
    • He was startled into dropping his phone. (Anh ấy giật mình đến nỗi làm rơi điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught off guard: bị bất ngờ, không kịp phòng bị (tương tự "startled" nhưng nhấn mạnh trạng thái không chuẩn bị).
    • I was caught off guard by his sudden question. (Tôi bị bất ngờ bởi câu hỏi đột ngột của anh ấy.)