startler

/'stɑ:tlə/
Học thuật
Thân thiện
startler

The morning news broadcast contained a real startler about the local weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức làm giật mình, tin gây sốc: Một thông tin hoặc sự kiện bất ngờ gây ra phản ứng ngạc nhiên, sợ hãi hoặc bị kích động mạnh.
    • Người làm giật mình: Một người hành động hoặc lời nói gây ra sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi đột ngột cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The headline about the sudden policy change was a real startler. (Tiêu đề về sự thay đổi chính sách đột ngột quả là một tin gây sốc.)
    • He jumped out from behind the door and proved to be quite the startler. (Anh ta nhảy ra từ sau cánh cửa tỏ ra một người rất hay làm người khác giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a startler": một điều/người gây sốc, gây giật mình.
    • Her sudden resignation came as a complete startler to the team. (Việc ấy đột ngột từ chức một điều gây sốc hoàn toàn với cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng sợ.
    • The loud noise startled the cat. (Tiếng ồn lớn làm con mèo giật mình.)
  • Startling (tính từ): gây sửng sốt, kinh ngạc.
    • The report contained some startling facts. (Báo cáo chứa đựng một số sự thật gây sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shocker: điều gây sốc.
  • Bombshell: tin sét đánh, tin bom tấn (thường tin xấu gây sốc).
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone a start": làm ai đó giật mình (có nghĩa tương tự nhưng không dùng từ "startler").
    • The sudden clap of thunder gave me a start. (Tiếng sấm đột ngột làm tôi giật mình.)
startler

The morning news broadcast contained a real startler about the local weather.

danh từ
  1. tin tức làm giật mình, tin gật gân
  2. người làm giật mình