startlingly

startlingly

The new building is startlingly tall against the old skyline.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng ngạc nhiên, một cách giật mình: "startlingly" mô tả một hành động, sự việc, hoặc đặc điểm xảy ra theo cách gây ra sự ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc giật mình mạnh mẽ, thường do tính bất ngờ hoặc khác thường.

dụ sử dụng
  • (Giọng của ấy hiện đại một cách đáng ngạc nhiên so với một phụ nữđộ tuổi của .)
  • (Sự tương phản giữa hai bức tranh rõ ràng một cách giật mình.)
  • (Anh ấy xuất hiện gầy một cách đáng ngạc nhiên sau cơn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "startlingly clear": rõ ràng đến mức gây sốc.
    • The truth became startlingly clear after the investigation. (Sự thật trở nên rõ ràng một cách gây sốc sau cuộc điều tra.)
  • "startlingly different": khác biệt một cách đáng kinh ngạc.
    • The sequel is startlingly different from the original movie. (Phần tiếp theo khác biệt một cách đáng kinh ngạc so với bộ phim gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Startling (tính từ): gây ngạc nhiên, làm giật mình.
    • The news was startling. (Tin tức đó thật gây ngạc nhiên.)
  • Startle (động từ): làm giật mình, làm ngạc nhiên.
    • The loud noise startled me. (Tiếng ồn lớn làm tôi giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprisingly: một cách đáng ngạc nhiên.
  • Astonishingly: một cách kinh ngạc.
  • Shockingly: một cách gây sốc.
  • Stunningly: một cách choáng váng, tuyệt đẹp (khi mang nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "startlingly" đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "startle" trong cụm:
    • Startle someone into something: làm ai đó giật mình đến mức làm gì.
      • The sudden noise startled him into dropping his cup. (Tiếng ồn đột ngột làm anh ấy giật mình đến mức làm rơi cốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "startlingly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc so sánh:
    • As startlingly as a bolt from the blue: như một tia sét giữa trời quang (bất ngờ, gây sốc).
      • The announcement came as startlingly as a bolt from the blue. (Thông báo đến bất ngờ như một tia sét giữa trời quang.)