starvation acidosis

starvation acidosis

A patient with starvation acidosis receives medical care in a hospital.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiễm toan do đói: Một tình trạng nhiễm toan chuyển hóa xảy ra khi cơ thể bị thiếu thức ăn, dẫn đến quá trình dị hóa chất béo (phân giải mỡ) để lấy năng lượng. Quá trình này giải phóng các thể xeton tính axit, làm tăng độ axit trong máu.

dụ sử dụng
  • (Nhiễm toan do đói có thể phát triển sau nhiều ngày nhịn ăn.)
  • (Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy dấu hiệu nhiễm toan do đói suy dinh dưỡng kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from starvation acidosis": bị nhiễm toan do đói.

    • Individuals with eating disorders may suffer from starvation acidosis. (Những người mắc rối loạn ăn uống có thể bị nhiễm toan do đói.)
  • "to diagnose starvation acidosis": chẩn đoán nhiễm toan do đói.

    • Doctors diagnose starvation acidosis by checking for elevated ketone levels in the blood. (Bác sĩ chẩn đoán nhiễm toan do đói bằng cách kiểm tra nồng độ xeton tăng cao trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Starvation (danh từ): sự đói kém, sự thiếu thức ăn.

    • The famine caused widespread starvation. (Nạn đói gây ra tình trạng thiếu ăn trên diện rộng.)
  • Acidosis (danh từ): nhiễm toan (tình trạng axit trong cơ thể quá cao).

    • Acidosis can be caused by diabetes or kidney failure. (Nhiễm toan có thể do tiểu đường hoặc suy thận gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ketosis (danh từ): nhiễm ceton (một tình trạng chuyển hóa khác, nhưng liên quan đến sự gia tăng thể xeton).
  • Metabolic acidosis due to starvation (cụm từ): nhiễm toan chuyển hóa do đói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to starvation acidosis: dẫn đến nhiễm toan do đói.
    • Prolonged fasting can lead to starvation acidosis. (Nhịn ăn kéo dài có thể dẫn đến nhiễm toan do đói.)
Thành ngữ liên quan
  • Starvation acidosis is a medical emergency: Nhiễm toan do đói một trường hợp khẩn cấp y tế.
    • If left untreated, starvation acidosis is a medical emergency that can be fatal. (Nếu không được điều trị, nhiễm toan do đói một trường hợp khẩn cấp y tế có thể gây tử vong.)