starved aster
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại cúc sao (aster): "starved aster" là một giống cúc sao, thường được dùng để chỉ một loại cây thuộc chi Aster, có đặc điểm phát triển trong điều kiện khắc nghiệt hoặc đất nghèo dinh dưỡng, dẫn đến cây có vẻ ngoài còi cọc hoặc kém phát triển hơn so với các loài aster khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cúc sao starved aster mọc trên đất đá của sườn núi.)
- (Các nhà thực vật học xác định loài cây này là một giống cúc sao starved aster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "starved aster" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một giống cúc sao đặc biệt, có khả năng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt, như đất cằn cỗi hoặc vùng cao.
- The starved aster is a rare find in temperate forests. (Cây cúc sao starved aster là một phát hiện hiếm trong các khu rừng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
Aster (n): tên chung của chi cúc sao, bao gồm nhiều loài hoa có cánh hoa hình tia.
- The garden was filled with colorful asters in autumn. (Khu vườn tràn ngập những bông cúc sao đầy màu sắc vào mùa thu.)
Starved (adj): bị đói, thiếu thốn, còi cọc (dùng để mô tả tình trạng phát triển kém do thiếu chất dinh dưỡng).
- The starved plant barely survived the drought. (Cây bị còi cọc hầu như không sống sót qua đợt hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf aster: cúc sao lùn (một giống cúc sao có kích thước nhỏ hơn bình thường).
- Deprived aster: cúc sao thiếu thốn (nhấn mạnh điều kiện sống khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Starve out: làm cho chết đói hoặc buộc phải đầu hàng vì thiếu lương thực.
- The harsh winter starved out many wild plants. (Mùa đông khắc nghiệt đã làm chết đói nhiều cây dại.)
Thành ngữ liên quan
- Starved for attention: khao khát được chú ý (thường dùng cho người, không dùng cho cây).
- The child was starved for attention from his parents. (Đứa trẻ khao khát được cha mẹ chú ý.)