starved

starved

The little boy felt starved after playing outside all afternoon.

Định nghĩa

Tính từ: - Cực kỳ đói, đói lả: "starved" mô tả trạng thái thiếu thức ăn nghiêm trọng, dẫn đến cảm giác đói cồn cào hoặc kiệt sức đói. - Thiếu thốn, khát khao (một cách mãnh liệt): Nghĩa bóng, chỉ trạng thái thiếu thốn một thứ đó (như tình cảm, sự chú ý, kiến thức) đến mức khao khát dữ dội.

dụ sử dụng
  • (Họ mệt mỏi đói khát thiếu thức ăn giấc ngủ; gia đình ấy đói lả quần áo rách rưới.)
  • (Một cậu đói ngấu đã rơi vào vòng tay tham lam của kẻ thù săn mồi; cậu đã bị đói lả.)
  • (Con mèo trông đói lả sau khi bị lạc nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "starved of something": thiếu thốn thứ đó một cách trầm trọng.

    • The child was starved of affection. (Đứa trẻ bị thiếu thốn tình cảm.)
    • The economy is starved of investment. (Nền kinh tế đang thiếu hụt đầu nghiêm trọng.)
  • "to be starved for attention": khao khát sự chú ý.

    • He is starved for attention from his parents. (Anh ấy khao khát sự chú ý từ cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Starving (adj): đói, đang đói (thường dùng trong văn nói hàng ngày).
    • I'm starving! Let's eat. (Tôi đói quá! Ăn thôi.)
  • Starvation (n): sự đói kém, nạn đói.
    • The region suffered from starvation. (Khu vực đó chịu cảnh đói kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Famished: đói lả, đói cồn cào.
  • Ravenous: đói ngấu, đói như sói.
  • Esurient: tham lam, đói khát (văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Starve for: khao khát, thiếu thốn.
    • She starves for love. ( ấy khao khát tình yêu.)
  • Starve out: bỏ đói để buộc đầu hàng.
    • The army starved out the enemy. (Quân đội bỏ đói để buộc kẻ thù đầu hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • As hungry as a starved dog: đói như một con chó bị bỏ đói (rất đói).
    • After the hike, he was as hungry as a starved dog. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy đói như một con chó bị bỏ đói.)