stash house
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôi nhà cất giấu, nhà chứa hàng lậu: "stash house" dùng để chỉ một căn nhà hoặc địa điểm bí mật được dùng để cất giấu các vật phẩm bất hợp pháp hoặc nguy hiểm, như vũ khí, ma túy, hoặc hàng lậu. Nơi này thường được các tổ chức tội phạm hoặc nhóm khủng bố sử dụng để tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã đột kích một ngôi nhà cất giấu chứa vũ khí bất hợp pháp.)
- (Tấn công vào các ngôi nhà cất giấu là phương pháp chống khủng bố được sử dụng thường xuyên nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a stash house": điều hành một nhà cất giấu.
- The gang operated a stash house in the abandoned building. (Băng đảng đã điều hành một nhà cất giấu trong tòa nhà bỏ hoang.)
"stash house raid": cuộc đột kích vào nhà cất giấu.
- The stash house raid led to multiple arrests. (Cuộc đột kích vào nhà cất giấu đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Stash (động từ): cất giấu, giấu kín.
- He stashed the money under the floorboards. (Anh ta đã cất giấu tiền dưới ván sàn.)
Safe house (danh từ): nhà an toàn (dùng để che giấu người, thường là nhân chứng hoặc điệp viên).
- The witness was moved to a safe house for protection. (Nhân chứng đã được chuyển đến một nhà an toàn để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Hideout: nơi ẩn náu, hang ổ.
- Cache: nơi cất giấu (thường dùng cho đồ vật nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
- Stash away: cất giấu đi.
- They stashed away the drugs in a secret compartment. (Họ đã cất giấu ma túy trong một ngăn bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- To have a stash: có một kho dự trữ bí mật.
- He always has a stash of emergency cash. (Anh ta luôn có một kho tiền dự trữ bí mật để khẩn cấp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống