statant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứng trên bốn chân: "statant" là một thuật ngữ trong huy hiệu học (heraldry) dùng để chỉ một con vật (thường là sư tử hoặc các loài thú) được miêu tả ở tư thế đứng thẳng trên cả bốn chân, với tất cả các bàn chân chạm đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lion is depicted as statant in the family crest. (Con sư tử được miêu tả ở tư thế đứng trên bốn chân trong huy hiệu gia đình.)
- A stag statant is a common motif in medieval heraldry. (Một con hươu đực đứng trên bốn chân là một họa tiết phổ biến trong huy hiệu thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"statant guardant": đứng trên bốn chân và quay mặt về phía người xem.
- The crest features a lion statant guardant, symbolizing vigilance. (Huy hiệu có hình sư tử đứng trên bốn chân và quay mặt về phía trước, tượng trưng cho sự cảnh giác.)
"statant passant": đứng trên bốn chân với một chân trước nhấc lên, như đang bước đi.
- The beast in the coat of arms is statant passant, suggesting movement. (Con thú trong huy hiệu ở tư thế đứng bước, gợi ý sự chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Statant (tính từ): không có biến thể phổ biến; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
- Standing: đứng (nghĩa chung, nhưng không đặc thù cho bốn chân).
- Rampant: chồm lên bằng hai chân sau (trái nghĩa, dùng trong huy hiệu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "statant" là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "statant"; từ này chỉ xuất hiện trong thuật ngữ huy hiệu học.