state attorney

Định nghĩa

Danh từ: Luật sư tiểu bang (trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ) một công tố viên đại diện cho chính quyền tiểu bang trong các vụ án hình sự.

dụ sử dụng
  • (Luật sư tiểu bang quyết định đệ đơn buộc tội nghi phạm.)
  • ( ấy đã làm luật sư tiểu bang trong mười năm trước khi trở thành thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State attorney's office": văn phòng luật sư tiểu bang.
    • The case was handed over to the state attorney's office for further investigation. (Vụ án đã được chuyển giao cho văn phòng luật sư tiểu bang để điều tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • State's attorney (danh từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùngmột số tiểu bang như Illinois.
  • Attorney general (danh từ): tổng chưởng lý tiểu bang (cấp cao hơn, quản lý các vụ án lớn hoặc tư vấn pháp cho chính quyền).
  • District attorney (danh từ): công tố viên quận (tương tự nhưng hoạt độngcấp quận, thường dùng trong hệ thống liên bang hoặc tiểu bang).
Từ đồng nghĩa
  • Prosecutor: công tố viên (nghĩa chung).
  • Prosecuting attorney: công tố viên (nhấn mạnh vai trò truy tố).
Các cụm từ liên quan
  • To serve as a state attorney: làm luật sư tiểu bang.
    • He served as a state attorney for five years. (Anh ấy đã làm luật sư tiểu bang trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a state attorney on the case: luật sư tiểu bang tham gia vụ án.
    • The governor ensured that a state attorney was on the case to guarantee a fair trial. (Thống đốc đảm bảo rằng một luật sư tiểu bang tham gia vụ án để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)
state attorney
The state attorney presents evidence to the jury.