state boundary

Định nghĩa

Danh từ: Ranh giới giữa hai tiểu bang hoặc hai quốc gia trong một liên bang.

dụ sử dụng
  • (Ranh giới tiểu bang giữa California Oregon được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.)
  • (Các tranh chấp về ranh giới tiểu bang thường nảy sinhnhững vùng tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demarcate a state boundary": phân định ranh giới tiểu bang.

    • The treaty was signed to demarcate the state boundary peacefully. (Hiệp ước được ký kết để phân định ranh giới tiểu bang một cách hòa bình.)
  • "state boundary line": đường ranh giới tiểu bang.

    • The state boundary line runs along the river for several miles. (Đường ranh giới tiểu bang chạy dọc theo con sông trong vài dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (n): ranh giới nói chung.

    • The boundary of the park is marked by a fence. (Ranh giới của công viên được đánh dấu bằng hàng rào.)
  • State border (n): biên giới tiểu bang (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • They crossed the state border without any trouble. (Họ đã vượt qua biên giới tiểu bang không gặp rắc rối nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: biên giới, đường biên.
  • Frontier: biên giới (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị).
  • Line: đường ranh giới (trong ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "to draw a line in the sand": vạch ranh giới rõ ràng (không liên quan trực tiếp đến "state boundary" nhưng mang ý nghĩa tương tự về sự phân định).
    • The leader drew a line in the sand regarding the state boundary issue. (Nhà lãnh đạo đã vạch ra một ranh giới rõ ràng về vấn đề ranh giới tiểu bang.)
Lưu ý về cách dùng
  • "State boundary" thường được dùng trong bối cảnh chính trị, địa hoặc pháp để chỉ ranh giới hành chính giữa các đơn vị liên bang. Không nhầm lẫn với "national boundary" (ranh giới quốc gia) giữa các quốc gia độc lập.
state boundary
A map shows the state boundary between Texas and Louisiana.