state government
Định nghĩa
Danh từ: Chính quyền tiểu bang (trong Hoa Kỳ) - "State government" chỉ hệ thống chính quyền cấp tiểu bang tại Hoa Kỳ, có thẩm quyền quản lý các vấn đề nội bộ của một tiểu bang cụ thể, như giáo dục, giao thông, và an ninh công cộng. Khác với chính quyền liên bang (federal government), chính quyền tiểu bang hoạt động độc lập trong phạm vi quyền hạn do Hiến pháp Hoa Kỳ quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền tiểu bang California đã thông qua một đạo luật mới về bảo vệ môi trường.)
- (Mỗi chính quyền tiểu bang có hiến pháp và hệ thống pháp luật riêng.)
- (Chính quyền tiểu bang có trách nhiệm duy trì các trường công lập và đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"state government vs. federal government": dùng để so sánh quyền lực giữa chính quyền tiểu bang và chính quyền liên bang.
- In the United States, state governments have more control over local issues than the federal government. (Tại Hoa Kỳ, chính quyền tiểu bang có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với các vấn đề địa phương so với chính quyền liên bang.)
"state government agency": cơ quan thuộc chính quyền tiểu bang.
- The state government agency for transportation manages road repairs. (Cơ quan giao thông của chính quyền tiểu bang quản lý việc sửa chữa đường xá.)
Biến thể và từ gần giống
- State (danh từ): tiểu bang (một đơn vị hành chính trong liên bang).
- Texas is a large state in the southern United States. (Texas là một tiểu bang lớn ở miền nam Hoa Kỳ.)
- Government (danh từ): chính quyền, chính phủ.
- The government is responsible for making laws. (Chính phủ có trách nhiệm làm luật.)
- State-level (tính từ): ở cấp tiểu bang.
- State-level policies differ from federal policies. (Các chính sách cấp tiểu bang khác với chính sách liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Provincial government: chính quyền tỉnh (thường dùng ở các quốc gia khác, như Canada hoặc Việt Nam).
- Local government: chính quyền địa phương (có thể bao gồm cả cấp tiểu bang hoặc cấp thấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to run a state government": điều hành chính quyền tiểu bang.
- The governor is elected to run the state government. (Thống đốc được bầu để điều hành chính quyền tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
- "state government in action": chính quyền tiểu bang đang hoạt động (thường dùng để mô tả các quy trình chính trị thực tế).
- The documentary shows the state government in action during a crisis. (Bộ phim tài liệu cho thấy chính quyền tiểu bang hoạt động trong một cuộc khủng hoảng.)