state highway

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cao tốc tiểu bang: "state highway" một con đường rộng, được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, thuộc hệ thống đường bộ do chính quyền tiểu bang (state) quản lý bảo trì, khác với đường liên bang (interstate highway) hoặc đường địa phương.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi theo đường cao tốc tiểu bang để đến thị trấn lân cận một cách nhanh chóng.)
  • (Đường cao tốc tiểu bang được bảo trì tốt nhiều làn xe cho lưu lượng giao thông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a state highway": đang đi trên đường cao tốc tiểu bang.

    • The accident occurred while they were on a state highway. (Vụ tai nạn xảy ra khi họ đangtrên đường cao tốc tiểu bang.)
  • "state highway system": hệ thống đường cao tốc tiểu bang.

    • The state highway system connects all major cities in the region. (Hệ thống đường cao tốc tiểu bang kết nối tất cả các thành phố lớn trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway (danh từ): đường cao tốc nói chung, không phân biệt cấp quản lý.

    • The highway was closed due to construction. (Đường cao tốc đã bị đóng cửa thi công.)
  • Interstate highway (danh từ): đường cao tốc liên bang, nối liền nhiều tiểu bang.

    • They drove on the interstate highway to cross state lines. (Họ lái xe trên đường cao tốc liên bang để vượt qua ranh giới tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
  • State road: đường tiểu bang, thuật ngữ tương tự nhưng có thể chỉ đường nhỏ hơn.
  • State route: tuyến đường tiểu bang, thường dùng trong hệ thống đánh số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp "state highway" danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "state highway" mang tính kỹ thuật, hành chính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "state highway"

state highway
A car travels along a state highway through rolling hills.