state of affairs

Định nghĩa

Danh từ: "State of affairs" một cụm danh từ cố định, chỉ tình trạng tổng thể của mọi việc, sự kết hợp của các hoàn cảnh tại một thời điểm nhất định. Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình huống, đặc biệt khi tình huống đó phức tạp, quan trọng hoặc đáng chú ý.

dụ sử dụng
  • (Tình hình quốc tế hiện tại rất nguy hiểm; đó một tình trạng đáng lo ngại.)
  • (Làm thế nào một tình trạng như vậy lại xảy ra?)
  • (Chúng ta cần cải thiện tình trạng hiện tại trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sorry state of affairs": tình trạng đáng buồn, tồi tệ.
    • The lack of funding for education is a sorry state of affairs. (Việc thiếu kinh phí cho giáo dục một tình trạng đáng buồn.)
  • "a curious state of affairs": tình trạng kỳ lạ, khó hiểu.
    • It was a curious state of affairs when the teacher didn't know the answer. (Đó một tình trạng kỳ lạ khi giáo viên không biết câu trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • State (danh từ): tình trạng, trạng thái (nhưng thường dùng riêng lẻ, dụ: – trạng thái tinh thần).
  • Affairs (danh từ số nhiều): sự việc, công việc (thường chỉ các vấn đề chung, dụ: – ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
  • Situation: tình hình, tình thế.
  • Circumstances: hoàn cảnh.
  • Condition: điều kiện, tình trạng.
  • State: tình trạng (nhưng "state of affairs" nhấn mạnh đến tổng thể các yếu tố hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Cụm "state of affairs" không đi kèm với phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Bring about: gây ra, dẫn đến. - What brought about this state of affairs? (Điều đã dẫn đến tình trạng này?) - Deal with: giải quyết. - We must deal with this state of affairs quickly. (Chúng ta phải giải quyết tình trạng này nhanh chóng.)

Thành ngữ liên quan
  • "The state of play": tình hình hiện tại, đặc biệt trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc tiến độ công việc.
    • Let's review the state of play in the project. (Hãy xem xét tình hình hiện tại của dự án.)
state of affairs
The current state of affairs in the office is very productive.