state of bahrain

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quốc gia Bahrain: "state of bahrain" tên gọi chính thức của Vương quốc Bahrain, một quốc đảo nằmVịnh Ba Tư, ngoài khơi bờ biểnRậpÚt. Quốc gia này từng nguồn thu từ dầu mỏ giúp tài trợ cho các chương trình tiến bộ cho đến khi trữ lượng cạn kiệt vào những năm 1970.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia Bahrain nổi tiếng với lịch sử phong phú kiến trúc hiện đại.)
  • (Nguồn thu từ dầu mỏ từng tài trợ cho các chương trình tiến bộquốc gia Bahrain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state of bahrain" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này với tư cách một thực thể chính trị chủ quyền.
    • The state of bahrain signed a free trade agreement with the United States in 2004. (Quốc gia Bahrain đã hiệp định thương mại tự do với Hoa Kỳ vào năm 2004.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahrain (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của quốc gia này.
    • Bahrain is a popular tourist destination in the Middle East. (Bahrain một điểm đến du lịch phổ biếnTrung Đông.)
  • Bahraini (tính từ/danh từ): thuộc về Bahrain, hoặc người dân Bahrain.
    • The Bahraini culture is influenced by both Arab and Persian traditions. (Văn hóa Bahrain bị ảnh hưởng bởi cả truyền thốngRập Ba Tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Bahrain: tên gọi chính thức khác, tương đương với "state of bahrain".
  • Quốc đảo Bahrain: nhấn mạnh đặc điểm địa một quốc đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "state of bahrain".

Thành ngữ liên quan
  • The pearl of the Gulf: thành ngữ chỉ Bahrain, do vị trí lịch sử khai thác ngọc trai nổi tiếng.
    • Bahrain is often called "the pearl of the Gulf" for its historical pearl diving industry. (Bahrain thường được gọi là "viên ngọc của Vịnh" ngành khai thác ngọc trai lịch sử của .)
state of bahrain
A map shows the state of Bahrain in the Persian Gulf.