state of grace

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng ân sủng (trong thần học Kitô giáo) – trạng thái được Thiên Chúa thánh hóa; tình trạng của một người đang chịu ảnh hưởng thiêng liêng từ Thiên Chúa.

  • Khái niệm "state of grace" phát triển song song với khái niệm tội lỗi.
  • được tranh luận liệu ân sủng cứu rỗi có thể đạt được bên ngoài giáo hội hay không.
  • Đức Trinh Nữ Maria sống trong tình trạng ân sủng.
dụ sử dụng
  • (Đức Trinh Nữ sống trong tình trạng ân sủng.)
  • (Người ta tranh luận liệu ân sủng cứu rỗi có thể đạt được bên ngoài giáo hội hay không.)
  • (Khái niệm ân sủng phát triển song song với khái niệm tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of grace": ở trong tình trạng ân sủng, thường dùng để chỉ một người đã được xưng tội không mắc tội trọng.
    • After confession, he felt he was in a state of grace. (Sau khi xưng tội, anh ấy cảm thấy mìnhtrong tình trạng ân sủng.)
  • "to die in a state of grace": chết trong tình trạng ân sủng, nghĩa chết không mắc tội trọng chưa được tha thứ.
    • The faithful pray to die in a state of grace. (Các tín hữu cầu nguyện để chết trong tình trạng ân sủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grace (danh từ): ân sủng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả lòng thương xót ơn lành của Thiên Chúa).
    • By the grace of God, we are saved. (Nhờ ân sủng của Thiên Chúa, chúng ta được cứu rỗi.)
  • Sanctifying grace (danh từ): ân sủng thánh hóamột loại ân sủng đặc biệt làm cho linh hồn nên thánh.
    • Sanctifying grace is received at baptism. (Ân sủng thánh hóa được nhận khi rửa tội.)
Từ đồng nghĩa
  • State of sanctification: trạng thái được thánh hóa.
  • Divine favor: ơn lành của Thiên Chúa (nhấn mạnh khía cạnh ân huệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "state of grace". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to fall from grace" (mất ân sủng) như một cụm từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Fall from grace: mất ân sủng, mất địa vị hoặc sự ưu ái (trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội).
    • He fell from grace after committing a serious sin. (Anh ta mất ân sủng sau khi phạm tội trọng.)
  • State of innocence: trạng thái vô tội (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống, thường dùng cho trẻ em hoặc trước khi phạm tội).
    • The child was in a state of innocence. (Đứa trẻtrong trạng thái vô tội.)
state of grace
A child prays quietly in a state of grace.