state of kuwait

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà nước Kuwait: Một vương quốcRập nằmchâu Á, trên bờ biển phía tây bắc của Vịnh Ba Tư. Đây một quốc gia nguồn dầu mỏ lớn.

dụ sử dụng
  • (Nhà nước Kuwait nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ đáng kể.)
  • (Thành phố Kuwait thủ đô của Nhà nước Kuwait.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State of Kuwait" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc pháp để chỉ quốc gia này, nhấn mạnh chủ quyền thể chế nhà nước.
    • The State of Kuwait signed a new trade agreement with Japan. (Nhà nước Kuwait đã một hiệp định thương mại mới với Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuwait (danh từ riêng): tên gọi thông thường, không từ "State" phía trước.
    • Kuwait is a small but wealthy country. (Kuwait một quốc gia nhỏ nhưng giàu có.)
  • Kuwaiti (tính từ/ danh từ): thuộc về Kuwait; người Kuwait.
    • Kuwaiti citizens enjoy a high standard of living. (Công dân Kuwait mức sống cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Kuwait: tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn.
  • Vương quốc Kuwait: cách gọi khác, nhấn mạnh chế độ quân chủ.
Các cụm từ liên quan
  • State of Kuwait thường được dùng trong các cụm như:
    • Government of the State of Kuwait (Chính phủ Nhà nước Kuwait)
    • Constitution of the State of Kuwait (Hiến pháp Nhà nước Kuwait)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này, đây tên chính thức của một quốc gia.