state of matter

Định nghĩa

Danh từ: - Trạng thái vật chất: "state of matter" một khái niệm trong hóa học vật , dùng để chỉ các dạng khác nhau vật chất có thể tồn tại. Ba trạng thái truyền thống rắn (hình dạng thể tích cố định), lỏng (thể tích cố định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa) khí (lấp đầy vật chứa). dụ, trạng thái rắn của nước được gọi là băng.

dụ sử dụng
  • (Ba trạng thái chính của vật chất rắn, lỏng khí.)
  • (Hiểu về trạng thái vật chất giúp các nhà khoa học dự đoán cách các chất hoạt động trong những điều kiện khác nhau.)
  • (Khi nước đóng băng, thay đổi trạng thái vật chất từ lỏng sang rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trạng thái thứ (plasma): Ngoài ba trạng thái truyền thống, plasma (khí bị ion hóa) thường được coi trạng thái thứ của vật chất.

    • Plasma is a state of matter found in stars and lightning. (Plasma một trạng thái vật chất trong các ngôi sao tia chớp.)
  • Chuyển đổi trạng thái: Quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, như nóng chảy (rắnlỏng) hoặc bay hơi (lỏngkhí).

    • Melting and boiling are examples of changes in the state of matter. (Nóng chảy sôi những dụ về sự thay đổi trạng thái vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (of matter): Giai đoạn hay pha của vật chất, thường dùng đồng nghĩa với "state of matter" trong ngữ cảnh khoa học.

    • Water exists in three phases: ice, liquid water, and steam. (Nước tồn tại ở ba pha: băng, nước lỏng hơi nước.)
  • Physical state: Trạng thái vật , một thuật ngữ khác chỉ trạng thái của vật chất.

    • The physical state of a substance depends on temperature and pressure. (Trạng thái vật của một chất phụ thuộc vào nhiệt độ áp suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Form of matter: Dạng vật chất, mang nghĩa tương tự.

    • Solid is one form of matter. (Rắn một dạng của vật chất.)
  • Aggregate state: Trạng thái tập hợp, thuật ngữ kỹ thuật hơn.

    • The aggregate state of a material can be altered by heating. (Trạng thái tập hợp của một vật liệu có thể bị thay đổi bằng cách đun nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "state of matter", nhưng có thể dùng các động từ như "change into" (biến thành) hoặc "transform to" (chuyển đổi thành).
    • When heated, ice changes into a liquid state of matter. (Khi bị đun nóng, băng biến thành trạng thái lỏng của vật chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "state of matter". Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa đen.
state of matter
Water in its solid state of matter, called ice, floats in a glass of liquid water.