state of qatar
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc gia Qatar: "State of Qatar" là tên chính thức của quốc gia Qatar, một quốc gia Ả Rập nằm trên bán đảo Qatar ở vùng Vịnh Ba Tư. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1971 và nền kinh tế chủ yếu dựa vào dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia Qatar nổi tiếng với kiến trúc hiện đại và sự giàu có từ dầu mỏ.)
- (Quốc gia Qatar đã đăng cai tổ chức FIFA World Cup vào năm 2022.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the State of Qatar" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc pháp lý để chỉ quốc gia này với tư cách là một thực thể chính trị có chủ quyền.
- The embassy of the State of Qatar is located in Hanoi. (Đại sứ quán của Quốc gia Qatar nằm ở Hà Nội.)
"the State of Qatar" cũng có thể được dùng để phân biệt với các khu vực địa lý khác như "the Qatar Peninsula" (bán đảo Qatar).
- The State of Qatar occupies most of the Qatar Peninsula. (Quốc gia Qatar chiếm phần lớn diện tích bán đảo Qatar.)
Biến thể và từ gần giống
Qatar (n): dạng rút gọn thông dụng, chỉ quốc gia này.
- Qatar is a small but wealthy country. (Qatar là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có.)
Qatari (adj): thuộc về Qatar.
- She is a Qatari citizen. (Cô ấy là công dân Qatar.)
Từ đồng nghĩa
- Qatar: dạng rút gọn, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- the State of Qatar: tên chính thức, trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
- the State of Qatar thường xuất hiện trong các cụm từ như:
- the government of the State of Qatar (chính phủ của Quốc gia Qatar)
- the capital of the State of Qatar (thủ đô của Quốc gia Qatar), chính là Doha.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này, vì đây là một tên gọi chính thức, không phải một từ vựng thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống