state of the art
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Trình độ phát triển cao nhất: "state of the art" chỉ mức độ phát triển tiên tiến nhất, hiện đại nhất của một ngành nghệ thuật, kỹ thuật hoặc công nghệ tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The state of the art in space travel has advanced significantly over the past decade. (Trình độ phát triển cao nhất trong du hành vũ trụ đã tiến bộ đáng kể trong thập kỷ qua.)
- This hospital is equipped with the state of the art in medical imaging. (Bệnh viện này được trang bị trình độ phát triển cao nhất trong chụp ảnh y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (viết có gạch nối): "state-of-the-art" được dùng trước danh từ để mô tả thứ gì đó hiện đại nhất, tiên tiến nhất.
- They installed a state-of-the-art security system. (Họ đã lắp đặt một hệ thống an ninh hiện đại nhất.)
- The laboratory uses state-of-the-art equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị tiên tiến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- State-of-the-art (tính từ): hiện đại nhất, tiên tiến nhất (thường được viết có gạch nối).
- The company produces state-of-the-art smartphones. (Công ty sản xuất điện thoại thông minh hiện đại nhất.)
- Cutting-edge (tính từ): tiên tiến, đi đầu (từ đồng nghĩa gần).
- This is a cutting-edge technology. (Đây là công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Pinnacle: đỉnh cao, mức cao nhất.
- Forefront: vị trí tiên phong, đi đầu.
- Apex: đỉnh điểm, mức cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "represent" (đại diện) hoặc "achieve" (đạt được):
- This design represents the state of the art in renewable energy. (Thiết kế này đại diện cho trình độ phát triển cao nhất trong năng lượng tái tạo.)
- The team achieved the state of the art in artificial intelligence. (Nhóm đã đạt được trình độ phát triển cao nhất trong trí tuệ nhân tạo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ để nhấn mạnh tính hiện đại, tiên tiến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "state of the art"