state of war
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng chiến tranh: "state of war" chỉ một trạng thái pháp lý chính thức được thiết lập khi một quốc gia tuyên bố chiến tranh với quốc gia khác. Trạng thái này kết thúc bằng một tuyên bố chính thức và trong thời gian đó, các quy tắc chiến tranh quốc tế được áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia này đã ở trong tình trạng chiến tranh kể từ tuyên bố tháng trước.)
- (Một tình trạng chiến tranh tồn tại giữa hai quốc gia, mặc dù chưa có giao tranh thực tế nào xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to declare a state of war": tuyên bố tình trạng chiến tranh.
- The government declared a state of war after the attack. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng chiến tranh sau cuộc tấn công.)
- "to end a state of war": kết thúc tình trạng chiến tranh.
- The peace treaty officially ended the state of war. (Hiệp ước hòa bình đã chính thức kết thúc tình trạng chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- War (danh từ): chiến tranh.
- The war lasted for many years. (Cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm.)
- Wartime (danh từ): thời chiến.
- Wartime conditions were harsh. (Điều kiện thời chiến rất khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Armed conflict: xung đột vũ trang.
- Hostilities: tình trạng thù địch (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- State of emergency: tình trạng khẩn cấp (không phải chiến tranh, nhưng có thể liên quan).
- The government declared a state of emergency during the crisis. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp trong cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- At war: trong tình trạng chiến tranh.
- The two countries are at war. (Hai quốc gia đang trong tình trạng chiến tranh.)
- Declare war: tuyên chiến.
- They declared war on their neighbor. (Họ đã tuyên chiến với nước láng giềng.)