state prison

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà tù tiểu bang: "state prison" một nhà tù do một tiểu bang của Hoa Kỳ quản lý duy trì, thường dùng để giam giữ những nhân bị kết án vi phạm luật pháp của tiểu bang đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị kết án mười năm trong một nhà tù tiểu bang.)
  • (Nhà tù tiểu bang ở California đang quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to state prison": bị đưa vào nhà tù tiểu bang.

    • After the trial, the criminal was sent to state prison. (Sau phiên tòa, tên tội phạm đã bị đưa vào nhà tù tiểu bang.)
  • "state prison system": hệ thống nhà tù tiểu bang.

    • The state prison system needs reform. (Hệ thống nhà tù tiểu bang cần cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n): nhà tù (nói chung).

    • The prison was built in the 19th century. (Nhà tù được xây dựng vào thế kỷ 19.)
  • Federal prison (n): nhà tù liên bang (do chính phủ liên bang quản lý).

    • Federal prisons hold inmates convicted of federal crimes. (Nhà tù liên bang giam giữ các nhân bị kết án tội liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Penitentiary: nhà tù, đặc biệt nhà tù lớn hoặc dành cho nhân bị án dài hạn.
  • Correctional facility: cơ sở cải tạo (thuật ngữ trang trọng hơn cho nhà tù).
Các cụm từ liên quan
  • State prison inmate: nhân của nhà tù tiểu bang.

    • The state prison inmates are allowed visitors once a month. (Các nhân của nhà tù tiểu bang được phép khách thăm mỗi tháng một lần.)
  • State prison guard: cai ngục của nhà tù tiểu bang.

    • State prison guards are trained to handle difficult situations. (Các cai ngục của nhà tù tiểu bang được huấn luyện để xử lý các tình huống khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to do time in state prison": thụ án trong nhà tù tiểu bang.
    • He did ten years of time in state prison for robbery. (Anh ta đã thụ án mười năm trong nhà tù tiểu bang tội cướp.)
state prison
A guard stands watch outside the state prison.