state senator

Định nghĩa

Danh từ: Thượng nghị sĩ tiểu bang: Một thành viên của Thượng viện tiểu bang (state senate), cơ quan lập pháp cấp tiểu bang tại Hoa Kỳ. "State senator" một chức vụ chính trị, trách nhiệm soạn thảo, tranh luận bỏ phiếu cho các luật của tiểu bang, đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể trong tiểu bang đó.

dụ sử dụng
  • (Thượng nghị sĩ tiểu bang đã đề xuất một đạo luật mới nhằm cải thiện trường học công lập.)
  • ( ấy đã được bầu làm thượng nghị sĩ tiểu bang cho khu vực California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a state senator": phục vụ với tư cách thượng nghị sĩ tiểu bang.

    • He served as a state senator for over a decade before running for governor. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách thượng nghị sĩ tiểu bang hơn một thập kỷ trước khi tranh cử thống đốc.)
  • "state senator-elect": thượng nghị sĩ tiểu bang đắc cử (người đã trúng cử nhưng chưa nhậm chức).

    • The state senator-elect attended a training session for new lawmakers. (Thượng nghị sĩ tiểu bang đắc cử đã tham dự một buổi đào tạo dành cho các nhà lập pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • State senate (danh từ): Thượng viện tiểu bang, cơ quan lập pháp cấp cao hơn trong hệ thống hai viện của một tiểu bang.

    • The state senate passed the bill with a majority vote. (Thượng viện tiểu bang đã thông qua dự luật với đa số phiếu.)
  • Senator (danh từ): Thượng nghị sĩ (nói chung, có thể cấp liên bang hoặc tiểu bang).

    • A U.S. senator serves a six-year term, while a state senator's term varies. (Một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ phục vụ nhiệm kỳ sáu năm, trong khi nhiệm kỳ của thượng nghị sĩ tiểu bang thay đổi tùy nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawmaker cấp tiểu bang: nhà lập pháp cấp tiểu bang (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả hạ nghị sĩ tiểu bang).
  • Legislator: nhà lập pháp (mang tính tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run for state senator: tranh cử vị trí thượng nghị sĩ tiểu bang.

    • She decided to run for state senator after years of community service. ( ấy quyết định tranh cử thượng nghị sĩ tiểu bang sau nhiều năm phục vụ cộng đồng.)
  • Vote for a state senator: bỏ phiếu cho một thượng nghị sĩ tiểu bang.

    • Citizens vote for their state senator during midterm elections. (Công dân bỏ phiếu cho thượng nghị sĩ tiểu bang của họ trong các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • A state senator's seat: ghế thượng nghị sĩ tiểu bang (ám chỉ vị trí hoặc quyền lực chính trị).
    • Losing the state senator's seat was a major blow to the party. (Mất ghế thượng nghị sĩ tiểu bang một đòn giáng mạnh vào đảng.)
state senator
A state senator speaks to constituents in a town hall meeting.