state socialism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa xã hội nhà nước: "state socialism" một hệ thống kinh tế trong đó chính phủ sở hữu hầu hết các tư liệu sản xuất, nhưng vẫn cho phép một mức độ chủ nghĩa tư bản nhân nhất định tồn tại. Đây một mô hình trung gian giữa chủ nghĩa xã hội toàn diện chủ nghĩa tư bản tự do.
dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia trong thế kỷ 20 đã áp dụng chủ nghĩa xã hội nhà nước như một cách để kết hợp kiểm soát nhà nước với doanh nghiệp nhân.)
  • (Dưới chủ nghĩa xã hội nhà nước, chính phủ sở hữu các ngành công nghiệp chủ chốt như năng lượng giao thông vận tải, nhưng các doanh nghiệp nhỏ vẫn thuộc sở hữu nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State socialism" thường được so sánh với "market socialism": trong khi "state socialism" nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc sở hữu điều hành nền kinh tế, "market socialism" lại cho phép thị trường đóng vai trò lớn hơn trong việc phân phối hàng hóa.
    • The debate between state socialism and market socialism centers on the balance between government control and economic efficiency. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa xã hội nhà nước chủ nghĩa xã hội thị trường xoay quanh sự cân bằng giữa kiểm soát của chính phủ hiệu quả kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialism (danh từ): chủ nghĩa xã hội nói chung.
    • Socialism advocates for collective or state ownership of the means of production. (Chủ nghĩa xã hội ủng hộ quyền sở hữu tập thể hoặc nhà nước đối với tư liệu sản xuất.)
  • State-owned (tính từ): thuộc sở hữu nhà nước.
    • State-owned enterprises are a key feature of state socialism. (Các doanh nghiệp nhà nước một đặc điểm chính của chủ nghĩa xã hội nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Government socialism: chủ nghĩa xã hội chính phủ.
  • State capitalism: chủ nghĩa tư bản nhà nước (một khái niệm gần giống, nhưng nhấn mạnh vào vai trò của nhà nước trong việc quản lý nền kinh tế tư bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adopt state socialism: áp dụng chủ nghĩa xã hội nhà nước.
    • Several Eastern European countries adopted state socialism after World War II. (Một số quốc gia Đông Âu đã áp dụng chủ nghĩa xã hội nhà nước sau Thế chiến thứ hai.)
  • Move away from state socialism: rời xa chủ nghĩa xã hội nhà nước.
    • In the 1990s, many countries moved away from state socialism toward market economies. (Vào những năm 1990, nhiều quốc gia đã rời xa chủ nghĩa xã hội nhà nước để chuyển sang nền kinh tế thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • State socialism in practice: chủ nghĩa xã hội nhà nước trong thực tế.
    • State socialism in practice often leads to bureaucratic inefficiency and corruption. (Chủ nghĩa xã hội nhà nước trong thực tế thường dẫn đến sự kém hiệu quả quan liêu tham nhũng.)