state tax lien
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang đối với người nộp thuế: "State tax lien" là một công cụ pháp lý cho phép cơ quan thuế của tiểu bang giữ quyền hợp pháp đối với tài sản của một người nộp thuế (như nhà cửa, đất đai, xe cộ) khi người đó không thanh toán các khoản thuế tiểu bang đã đến hạn. Quyền này được thiết lập để đảm bảo rằng tiểu bang có thể thu hồi số tiền thuế còn nợ thông qua việc bán tài sản nếu cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền đã nộp đơn áp dụng quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang đối với căn nhà của anh ta sau khi anh ta không trả thuế thu nhập trong ba năm.)
- (Một quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn và khiến việc bán tài sản của bạn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place a state tax lien on something": áp đặt quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang lên một tài sản cụ thể.
- The tax collector placed a state tax lien on the business's equipment. (Người thu thuế đã áp đặt quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang lên thiết bị của doanh nghiệp.)
- "to release a state tax lien": giải phóng quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang, thường xảy ra sau khi khoản nợ thuế được thanh toán đầy đủ.
- Once he paid off his tax debt, the state issued a release of the state tax lien. (Sau khi anh ta trả hết nợ thuế, tiểu bang đã ban hành lệnh giải phóng quyền cầm giữ tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax lien (Danh từ): quyền cầm giữ tài sản nói chung (có thể do chính quyền liên bang, tiểu bang hoặc địa phương áp dụng).
- A federal tax lien is different from a state tax lien. (Quyền cầm giữ tài sản liên bang khác với quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang.)
- Lien (Danh từ): quyền cầm giữ tài sản, một khái niệm pháp lý rộng hơn, không chỉ riêng về thuế.
- The bank has a lien on the property until the mortgage is paid. (Ngân hàng có quyền cầm giữ tài sản cho đến khi khoản thế chấp được thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Tax encumbrance: trở ngại về thuế (mô tả một khoản nợ thuế gắn liền với tài sản).
- State tax claim: yêu cầu thuế của tiểu bang (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To file a state tax lien against: nộp đơn áp dụng quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang đối với (ai đó hoặc tài sản nào đó).
- The state filed a state tax lien against the corporation. (Tiểu bang đã nộp đơn áp dụng quyền cầm giữ tài sản đối với tập đoàn.)
- To satisfy a state tax lien: thanh toán đầy đủ khoản nợ để xóa bỏ quyền cầm giữ tài sản.
- He satisfied the state tax lien by paying the full amount due. (Anh ta đã thanh toán đầy đủ quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang bằng cách trả toàn bộ số tiền đến hạn.)
Thành ngữ liên quan
- A cloud on title: một trở ngại pháp lý (như quyền cầm giữ tài sản) làm ảnh hưởng đến quyền sở hữu hợp pháp của một tài sản.
- The state tax lien is a cloud on the title that must be removed before selling the house. (Quyền cầm giữ tài sản của tiểu bang là một trở ngại pháp lý cần được xóa bỏ trước khi bán căn nhà.)