state treasurer

Định nghĩa

Danh từ:
- Thủ quỹ tiểu bang: "state treasurer" một chức vụ trong chính quyền tiểu bang, chịu trách nhiệm quản lý giám sát các quỹ tài chính công của tiểu bang đó. Người giữ chức vụ này thường một quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Thủ quỹ tiểu bang chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của tiểu bang.)
  • ( ấy đã được bầu làm thủ quỹ tiểu bang cho nhiệm kỳ thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the state treasurer": văn phòng của thủ quỹ tiểu bang.

    • The Office of the state treasurer oversees all financial transactions. (Văn phòng của thủ quỹ tiểu bang giám sát tất cả các giao dịch tài chính.)
  • "State treasurer's report": báo cáo của thủ quỹ tiểu bang.

    • The state treasurer's report showed a surplus of funds. (Báo cáo của thủ quỹ tiểu bang cho thấy thặng dư quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasurer (danh từ): thủ quỹ (nói chung, không chỉcấp tiểu bang).

    • The company's treasurer manages its cash flow. (Thủ quỹ của công ty quản lý dòng tiền của .)
  • State treasury (danh từ): ngân khố tiểu bang.

    • The state treasury holds the funds collected from taxes. (Ngân khố tiểu bang giữ các quỹ thu được từ thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial officer of the state: viên chức tài chính của tiểu bang.
  • Custodian of state funds: người giữ quỹ của tiểu bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "state treasurer", nhưng có thể dùng:
    • To serve as state treasurer: phục vụ với tư cách thủ quỹ tiểu bang.
      • He served as state treasurer for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách thủ quỹ tiểu bang trong hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To balance the books": cân đối sổ sách (thường liên quan đến nhiệm vụ của thủ quỹ).
    • The state treasurer worked hard to balance the books. (Thủ quỹ tiểu bang đã làm việc chăm chỉ để cân đối sổ sách.)
state treasurer
The state treasurer presents the annual budget report to the public.