state trooper
Định nghĩa
Danh từ: Cảnh sát tiểu bang (ở Hoa Kỳ) — một sĩ quan cảnh sát thuộc lực lượng cảnh sát của một tiểu bang (state), có nhiệm vụ thực thi pháp luật trên các tuyến đường liên bang và tiểu bang, cũng như hỗ trợ các vụ việc ngoài phạm vi của cảnh sát địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát tiểu bang đã chặn chiếc xe chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)
- (Sau vụ tai nạn, một cảnh sát tiểu bang đã đến để điều tiết giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a state trooper": trở thành cảnh sát tiểu bang.
- He trained for months to become a state trooper in Texas. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều tháng để trở thành cảnh sát tiểu bang ở Texas.)
- "state trooper patrol": tuần tra của cảnh sát tiểu bang.
- The state trooper patrol covers rural areas where local police are scarce. (Đội tuần tra cảnh sát tiểu bang bao phủ các khu vực nông thôn nơi cảnh sát địa phương thưa thớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trooper (danh từ): cảnh sát viên (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát tiểu bang).
- The trooper saluted as the governor passed. (Người cảnh sát viên chào khi thống đốc đi qua.)
- State police (danh từ): lực lượng cảnh sát tiểu bang (tổng thể).
- The state police department has jurisdiction over highways. (Sở cảnh sát tiểu bang có thẩm quyền trên các đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Highway patrol (danh từ): cảnh sát giao thông đường cao tốc (thường đồng nghĩa với state trooper nhưng nhấn mạnh vai trò tuần tra đường bộ).
- A highway patrol officer stopped the truck for a broken taillight. (Một cảnh sát giao thông đường cao tốc đã chặn chiếc xe tải vì đèn hậu bị hỏng.)
- Police officer (danh từ): sĩ quan cảnh sát (nói chung, không chuyên biệt cho tiểu bang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull over: tấp xe vào lề (do cảnh sát yêu cầu).
- The state trooper signaled the driver to pull over. (Viên cảnh sát tiểu bang ra hiệu cho tài xế tấp xe vào lề.)
- Write up: lập biên bản (vi phạm).
- The state trooper wrote up the driver for reckless driving. (Viên cảnh sát tiểu bang đã lập biên bản tài xế vì lái xe ẩu.)
Thành ngữ liên quan
- "Trooper spirit": tinh thần cảnh sát (sự kiên cường, trách nhiệm).
- Despite the storm, the state trooper showed true trooper spirit by staying on duty. (Bất chấp cơn bão, viên cảnh sát tiểu bang đã thể hiện tinh thần cảnh sát thực sự khi vẫn làm nhiệm vụ.)