state-controlled
Định nghĩa
Tính từ: Do nhà nước kiểm soát, do nhà nước quản lý. Thuật ngữ này mô tả một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc ngành công nghiệp nằm dưới sự điều hành và giám sát trực tiếp của chính phủ hoặc nhà nước, thay vì thuộc sở hữu tư nhân hoặc hoạt động theo cơ chế thị trường tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp dầu mỏ của nước này do nhà nước kiểm soát, nghĩa là chính phủ quyết định giá cả và mức sản lượng.)
- (Nhiều công dân phụ thuộc vào các phương tiện truyền thông do nhà nước kiểm soát để có tin tức hàng ngày.)
- (Một ngân hàng do nhà nước kiểm soát thường ưu tiên các mục tiêu kinh tế quốc gia hơn là tối đa hóa lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavily state-controlled": bị nhà nước kiểm soát chặt chẽ.
- The telecommunications sector remains heavily state-controlled despite recent reforms. (Ngành viễn thông vẫn bị nhà nước kiểm soát chặt chẽ mặc dù đã có những cải cách gần đây.)
- "state-controlled economy": nền kinh tế do nhà nước kiểm soát (một dạng kinh tế kế hoạch hóa tập trung).
- A state-controlled economy often lacks the flexibility of a market economy. (Một nền kinh tế do nhà nước kiểm soát thường thiếu tính linh hoạt của nền kinh tế thị trường.)
- "state-controlled entity": thực thể do nhà nước kiểm soát (ví dụ: tập đoàn nhà nước).
- The company is a state-controlled entity responsible for managing the national railway system. (Công ty là một thực thể do nhà nước kiểm soát, chịu trách nhiệm quản lý hệ thống đường sắt quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- State control (cụm danh từ): sự kiểm soát của nhà nước.
- The debate centers on the extent of state control over the economy. (Cuộc tranh luận xoay quanh mức độ kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế.)
- State-owned (tính từ): thuộc sở hữu nhà nước (thường chỉ tài sản hoặc doanh nghiệp).
- A state-owned enterprise is a type of state-controlled entity. (Một doanh nghiệp nhà nước là một loại thực thể do nhà nước kiểm soát.)
- Government-controlled (tính từ): do chính phủ kiểm soát (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào cơ quan hành pháp hơn là nhà nước nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Centralized: tập trung hóa (ám chỉ quyền lực nằm ở trung ương).
- Nationalized: quốc hữu hóa (ám chỉ việc chuyển từ tư nhân sang nhà nước).
- Public-sector: khu vực công (ám chỉ các tổ chức thuộc nhà nước).
- Socialistic: xã hội chủ nghĩa (ám chỉ hệ tư tưởng ủng hộ sở hữu tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "state-controlled" vì đây là tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan:) - To be under state control: nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước. - The factory was under state control for decades before being privatized. (Nhà máy nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước trong nhiều thập kỷ trước khi được tư nhân hóa.)
Thành ngữ liên quan
- The long arm of the state: bàn tay dài của nhà nước (ám chỉ sự can thiệp sâu rộng của nhà nước vào đời sống cá nhân hoặc kinh tế).
- In a state-controlled system, citizens often feel the long arm of the state in their daily lives. (Trong một hệ thống do nhà nước kiểm soát, người dân thường cảm nhận được bàn tay dài của nhà nước trong cuộc sống hàng ngày.)