state-sponsored terrorism

Định nghĩa

Danh từ:
- Khủng bố do nhà nước bảo trợ: "state-sponsored terrorism" chỉ hành động khủng bố được một chính phủ hỗ trợ, tài trợ hoặc chỉ đạo, nhắm vào chính người dân của mình hoặc nhằm hỗ trợ các hoạt động khủng bố quốc tế. Đây một thuật ngữ chính trị pháp , thường được dùng để chỉ các hành vi bạo lực hệ thống do nhà nước thực hiện hoặc dung túng.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng quốc tế lên án chế độ hành vi khủng bố do nhà nước bảo trợ nhắm vào các dân tộc thiểu số.)
  • (Các cáo buộc về khủng bố do nhà nước bảo trợ đã làm căng thẳng quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of state-sponsored terrorism": bị cáo buộc thực hiện khủng bố do nhà nước bảo trợ.

    • Several non-governmental organizations accused the government of state-sponsored terrorism after the violent crackdown. (Một số tổ chức phi chính phủ đã cáo buộc chính phủ về tội khủng bố do nhà nước bảo trợ sau cuộc đàn áp bạo lực.)
  • "state-sponsored terrorism as a tool of foreign policy": khủng bố do nhà nước bảo trợ như một công cụ của chính sách đối ngoại.

    • Some analysts argue that state-sponsored terrorism is used as a tool of foreign policy to destabilize rival nations. (Một số nhà phân tích cho rằng khủng bố do nhà nước bảo trợ được sử dụng như một công cụ của chính sách đối ngoại nhằm gây bất ổn cho các quốc gia đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • State terrorism (n): khủng bố nhà nước (thường đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh vào hành động trực tiếp của nhà nước).

    • State terrorism often involves the use of secret police and military forces against civilians. (Khủng bố nhà nước thường liên quan đến việc sử dụng cảnh sát mật lực lượng quân đội chống lại dân thường.)
  • State-sponsored (adj): được nhà nước bảo trợ.

    • The group was accused of being a state-sponsored militia. (Nhóm này bị cáo buộc một lực lượng dân quân do nhà nước bảo trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Government-backed terrorism: khủng bố được chính phủ hậu thuẫn.
  • Official terrorism: khủng bố chính thức (do nhà nước thực hiện).
  • Regime-sponsored violence: bạo lực do chế độ bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out state-sponsored terrorism: thực hiện khủng bố do nhà nước bảo trợ.

    • The intelligence agency was found to have carried out state-sponsored terrorism abroad. (Cơ quan tình báo bị phát hiện đã thực hiện khủng bố do nhà nước bảo trợnước ngoài.)
  • Accuse of state-sponsored terrorism: cáo buộc về tội khủng bố do nhà nước bảo trợ.

    • The opposition party accused the ruling government of state-sponsored terrorism. (Đảng đối lập đã cáo buộc chính phủ cầm quyền về tội khủng bố do nhà nước bảo trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • A state within a state: một nhà nước trong lòng nhà nước (ám chỉ các nhóm hoạt động ngầm được nhà nước dung túng, thường liên quan đến khủng bố do nhà nước bảo trợ).
    • The secret police operated like a state within a state, carrying out state-sponsored terrorism with impunity. (Cảnh sát mật hoạt động như một nhà nước trong lòng nhà nước, thực hiện khủng bố do nhà nước bảo trợ không bị trừng phạt.)