state-supported
Tính từ: state-supported mô tả một tổ chức, dịch vụ hoặc hoạt động được hỗ trợ và vận hành bởi chính quyền của một tiểu bang hoặc quốc gia (trong ngữ cảnh liên bang như Hoa Kỳ, "state" chỉ tiểu bang). Từ này nhấn mạnh sự tài trợ và quản lý từ ngân sách nhà nước cấp tiểu bang, thay vì từ chính phủ liên bang hoặc tư nhân.
- (Một trường đại học được nhà nước hỗ trợ cung cấp học phí thấp hơn cho cư dân địa phương.)
- (Phòng khám sức khỏe được nhà nước hỗ trợ cung cấp kiểm tra miễn phí cho các gia đình thu nhập thấp.)
- "a state-supported institution": một cơ quan hoặc tổ chức được nhà nước hỗ trợ.
- Many state-supported libraries operate on limited budgets. (Nhiều thư viện được nhà nước hỗ trợ hoạt động với ngân sách hạn chế.)
- "state-supported programs": các chương trình được nhà nước hỗ trợ.
- State-supported programs for job training have been expanded this year. (Các chương trình đào tạo việc làm được nhà nước hỗ trợ đã được mở rộng trong năm nay.)
- State-funded (tính từ): được tài trợ bởi nhà nước (thường đồng nghĩa với ).
- This is a state-funded project. (Đây là một dự án do nhà nước tài trợ.)
- State-run (tính từ): được điều hành bởi nhà nước.
- State-run schools follow a national curriculum. (Các trường do nhà nước điều hành tuân theo chương trình giảng dạy quốc gia.)
- Government-supported: được chính phủ hỗ trợ (có thể bao gồm cả liên bang và địa phương).
- Publicly funded: được tài trợ công khai (từ ngân sách công).
- Subsidized: được trợ cấp (thường chỉ một phần chi phí).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến state-supported. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - to be backed by the state: được hậu thuẫn bởi nhà nước. - The research institute is backed by the state. (Viện nghiên cứu được nhà nước hậu thuẫn.)
Không có thành ngữ cố định với state-supported. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng: - "under state patronage": dưới sự bảo trợ của nhà nước. - The museum operates under state patronage. (Bảo tàng hoạt động dưới sự bảo trợ của nhà nước.)