stateless person

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không quốc tịch: "stateless person" chỉ một người không quốc tịch của bất kỳ quốc gia nào, thường do bị tước quốc tịch, xung đột chính trị, hoặc sự sụp đổ của nhà nước.
    • Người tị nạn: Theo định nghĩa phổ biến, "stateless person" cũng có thể người buộc phải rời bỏ quê hương hoặc đất nước của mình do chiến tranh, bạo lực hoặc đàn áp.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người không quốc tịch sống trong các trại tị nạn, không thể trở về quê hương của họ.)
  • (Một người không quốc tịch thường gặp khó khăn trong việc được các quyền cơ bản như giáo dục chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered stateless": bị biến thành người không quốc tịch.

    • Thousands of people were rendered stateless after the dissolution of the Soviet Union. (Hàng nghìn người đã bị biến thành người không quốc tịch sau khi Liên tan rã.)
  • "statelessness" (n): tình trạng không quốc tịch.

    • Statelessness is a growing global issue that affects millions of people. (Tình trạng không quốc tịch một vấn đề toàn cầu đang gia tăng, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Stateless (adj): không quốc tịch.

    • The stateless individual applied for asylum in several countries. (Cá nhân không quốc tịch đã xin tị nạnnhiều quốc gia.)
  • Statelessness (n): tình trạng không quốc tịch.

    • International law aims to reduce statelessness through treaties. (Luật pháp quốc tế nhằm giảm tình trạng không quốc tịch thông qua các hiệp ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Refugee: người tị nạn (thường bao gồm cả người không quốc tịch).
  • Displaced person: người di tản, người phải rời bỏ nhà cửa.
  • Asylum seeker: người xin tị nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flee from: chạy trốn khỏi.

    • Stateless persons often flee from war-torn regions. (Người không quốc tịch thường chạy trốn khỏi các khu vực chiến tranh.)
  • Apply for: xin (quốc tịch, tị nạn).

    • A stateless person can apply for citizenship in a new country. (Một người không quốc tịch có thể xin quốc tịchmột quốc gia mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A person without a country: một người không đất nước.
    • After the war, he became a person without a country, a stateless person. (Sau chiến tranh, anh ấy trở thành một người không đất nước, một người không quốc tịch.)
stateless person
A stateless person receives a warm meal at a community center.