stately home
Định nghĩa
Danh từ: stately home (số nhiều: stately homes) là một biệt thự lớn, trang nhã, thường thuộc về một gia đình quý tộc trong quá khứ hoặc hiện tại. Những ngôi nhà này thường được mở cửa cho công chúng tham quan như một phần của di sản văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều khách du lịch đến thăm biệt thự quý tộc để chiêm ngưỡng kiến trúc và khu vườn của nó.)
- (Biệt thự quý tộc được xây dựng vào thế kỷ 18 và được bảo tồn như một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open a stately home to the public": mở cửa một biệt thự quý tộc cho công chúng.
- The family decided to open their stately home to the public to raise funds for maintenance. (Gia đình quyết định mở cửa biệt thự quý tộc của họ cho công chúng để gây quỹ bảo trì.)
"to restore a stately home": phục hồi một biệt thự quý tộc.
- The stately home was restored after years of neglect. (Biệt thự quý tộc đã được phục hồi sau nhiều năm bị bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Stately (tính từ): trang nghiêm, uy nghi, lộng lẫy.
- The stately mansion stood on the hill. (Ngôi biệt thự uy nghi đứng trên đồi.)
Home (danh từ): nhà ở, nơi cư trú.
- They live in a beautiful home in the countryside. (Họ sống trong một ngôi nhà đẹp ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Country house: nhà ở nông thôn (thường là biệt thự lớn, nhưng không nhất thiết thuộc quý tộc).
- Mansion: biệt thự lớn, sang trọng.
- Manor house: trang viên (nhà chính của một điền trang).
Các cụm từ liên quan
- Historic house: ngôi nhà lịch sử (thường mở cửa cho công chúng).
- The historic house attracts thousands of visitors each year. (Ngôi nhà lịch sử thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "a stately progress": sự tiến triển trang trọng (thường dùng trong văn học cổ).
- The queen made a stately progress through the hall. (Nữ hoàng tiến qua đại sảnh một cách trang trọng.)