states general

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường viết hoa: States General): - Hội nghị các đẳng cấp: Một cơ quan lập pháp hoặc cố vấn bao gồm đại diện của các đẳng cấp (quý tộc, tăng lữ, dân thường) trong một quốc gia, đặc biệt cơ quan chủ quyền của Cộng hòa Lan từ thế kỷ 16 đến 18.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị các đẳng cấp của Lan một cơ quan quyền lực trong Thời kỳ Hoàng kim Lan.)
  • (Hội nghị các đẳng cấp Pháp được triệu tập vào năm 1789, dẫn đến Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene the States General": triệu tập Hội nghị các đẳng cấp.
    • The king decided to convene the States General to address the financial crisis. (Nhà vua quyết định triệu tập Hội nghị các đẳng cấp để giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • "the States General as a sovereign body": Hội nghị các đẳng cấp với tư cách cơ quan chủ quyền.
    • In the Dutch Republic, the States General acted as the sovereign body overseeing foreign policy. (Trong Cộng hòa Lan, Hội nghị các đẳng cấp hoạt động như cơ quan chủ quyền giám sát chính sách đối ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Estates General (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Pháp.
    • The Estates General of 1789 was a turning point in French history. (Hội nghị các đẳng cấp năm 1789 một bước ngoặt trong lịch sử Pháp.)
  • States (danh từ số nhiều): Các đẳng cấp hoặc tầng lớp xã hội.
    • The three states in pre-revolutionary France were the clergy, the nobility, and the commoners. (Ba đẳng cấpPháp trước cách mạng tăng lữ, quý tộc dân thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly of estates: Hội đồng các đẳng cấp.
  • Diet: Nghị viện (thường dùng trong bối cảnh Đế chế La Thần thánh).
  • Parliament: Quốc hội (nhưng không hoàn toàn tương đương về mặt lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "states general".

Thành ngữ liên quan
  • "to call the States General": triệu tập Hội nghị các đẳng cấp (thường mang nghĩa huy động toàn bộ lực lượng chính trị).
    • The king's decision to call the States General was seen as a desperate move. (Quyết định triệu tập Hội nghị các đẳng cấp của nhà vua được xem một hành động tuyệt vọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "states general"

states general
The delegates gather in the states general to discuss new laws.