states' rights
Danh từ số nhiều (thường được viết dưới dạng cụm từ cố định "states' rights"): - Quyền của các tiểu bang: Các quyền được Hiến pháp Hoa Kỳ nhượng lại cho các tiểu bang riêng lẻ, thay vì tập trung toàn bộ quyền lực cho chính phủ liên bang. - Học thuyết về quyền tiểu bang: Một học thuyết chính trị cho rằng quyền lực liên bang nên bị hạn chế và trao trả lại cho các tiểu bang riêng lẻ.
- (Cuộc tranh luận về quyền của các tiểu bang đã là một vấn đề trung tâm trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- (Một số chính trị gia tranh luận về việc khôi phục quyền của các tiểu bang mạnh mẽ hơn để hạn chế sự lấn át của liên bang.)
"to invoke states' rights": viện dẫn quyền của tiểu bang để biện minh cho một hành động hoặc chính sách.
- The governor invoked states' rights to refuse the federal mandate. (Thống đốc đã viện dẫn quyền của tiểu bang để từ chối nhiệm vụ liên bang.)
"states' rights doctrine": học thuyết về quyền của các tiểu bang.
- The states' rights doctrine was often used to defend slavery before the Civil War. (Học thuyết về quyền của các tiểu bang thường được dùng để bảo vệ chế độ nô lệ trước Nội chiến.)
State rights (n): một biến thể viết tắt, ít phổ biến hơn, mang cùng nghĩa.
- The concept of state rights is deeply rooted in the Tenth Amendment. (Khái niệm về quyền của tiểu bang bắt nguồn sâu sắc từ Tu chính án thứ Mười.)
Rights of the states (n): cụm từ đồng nghĩa, mang tính mô tả hơn.
- The rights of the states are protected by the Constitution. (Các quyền của các tiểu bang được Hiến pháp bảo vệ.)
- Federalism: chủ nghĩa liên bang, nhưng nhấn mạnh sự phân chia quyền lực giữa chính phủ quốc gia và tiểu bang.
- Decentralization: sự phân quyền, quá trình chuyển giao quyền lực từ trung ương xuống địa phương.
Fight for states' rights: đấu tranh cho quyền của các tiểu bang.
- Southern states fought for states' rights during the Civil War. (Các tiểu bang miền Nam đã đấu tranh cho quyền của các tiểu bang trong Nội chiến.)
Defend states' rights: bảo vệ quyền của các tiểu bang.
- The senator defended states' rights against federal intervention. (Thượng nghị sĩ đã bảo vệ quyền của các tiểu bang chống lại sự can thiệp của liên bang.)
- "A matter of states' rights": một vấn đề thuộc về quyền của tiểu bang.
- The court case was framed as a matter of states' rights rather than civil rights. (Vụ kiện được đóng khung như một vấn đề về quyền của tiểu bang hơn là quyền công dân.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "states' rights"