stathoudérat

Học thuật
Thân thiện
stathoudérat

Le stathoudérat était une fonction politique importante dans les Provinces-Unies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức thống đốc (ở Lan thời xưa): "stathoudérat" là một chức vụ lịch sử, tương đương với chức thống đốc hoặc tổng đốc, trong thời kỳ Cộng hòa Lan (thế kỷ 16-18). Người giữ chức vụ này thực thi quyền lực hành pháp thay mặt cho quân chủ (thườngQuốc vương Tây Ban Nha hoặc sau này là Đại Công tước xứ Orange).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stathoudérat était une institution politique complexe dans les Provinces-Unies. (Chức thống đốcmột thể chế chính trị phức tạpCác tỉnh Thống nhất.)
    • La fonction de stathoudérat a été abolie après l'invasion française. (Chức vụ thống đốc đã bị bãi bỏ sau cuộc xâm lược của Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accéder au stathoudérat": lên nắm giữ chức thống đốc.

    • La famille d'Orange accéda au stathoudérat de manière héréditaire. (Gia tộc Orange lên nắm giữ chức thống đốc một cách cha truyền con nối.)
  • "la période du stathoudérat": thời kỳ của chế độ thống đốc.

    • La période du stathoudérat a été marquée par des conflits internes. (Thời kỳ của chế độ thống đốc được đánh dấu bởi những xung đột nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stathouder (danh từ giống đực): người giữ chức thống đốc, bản thân vị thống đốc.
    • Guillaume le Taciturne fut un stathouder célèbre. (William Người Thầm Lặngmột vị thống đốc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernorat: chức tổng đốc, chức thống đốc (nghĩa rộng tổng quát hơn, không mang tính lịch sử đặc thù của Lan).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về lịch sử Lan. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
stathoudérat

Le stathoudérat était une fonction politique importante dans les Provinces-Unies.

danh từ giống đực
  1. (sử học) chức thống đốc ( Lan)