static line

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây tĩnh: "static line" một loại dây được sử dụng thay cho dây giật (ripcord) để mở . Một đầu của dây được gắn cố định vào máy bay, đầu kia được gắn tạm thời vào túi . Khi người nhảy rời khỏi máy bay, dây tĩnh sẽ tự động kéo mở .
- The static line ensures the parachute opens automatically. (Dây tĩnh đảm bảo tự động mở ra.)

dụ sử dụng
  • (Trước khi nhảy, người lính kiểm tra dây tĩnh đã được gắn chắc chắn.)
  • (Nhảy dù bằng dây tĩnh phổ biến cho người mới tập nhảy dù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Static line deployment": quá trình mở bằng dây tĩnh.
    • Static line deployment is safer for first-time jumpers. (Việc mở bằng dây tĩnh an toàn hơn cho người nhảy lần đầu.)
  • "Static line system": hệ thống sử dụng dây tĩnh.
    • The military uses a static line system for mass troop drops. (Quân đội sử dụng hệ thống dây tĩnh để thả quân số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Static line jump (n): nhảy dù sử dụng dây tĩnh.
    • He completed his first static line jump without issues. (Anh ấy đã hoàn thành nhảy dù bằng dây tĩnh đầu tiên không gặp vấn đề.)
  • Ripcord (n): dây giật (dây kéo tay để mở ).
    • Unlike a static line, a ripcord requires manual activation. (Không giống dây tĩnh, dây giật yêu cầu kích hoạt thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic opening device (n): thiết bị mở tự động.
    • A static line is a type of automatic opening device. (Dây tĩnh một loại thiết bị mở tự động.)
  • Lanyard (n): dây đeo, dây buộc (dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
    • The static line functions similarly to a lanyard in parachuting. (Dây tĩnh hoạt động tương tự như dây đeo trong nhảy dù.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "static line".

static line
A skydiver jumps from the plane, and the static line pulls open the parachute.