station keeper
Định nghĩa
Danh từ: station keeper (người giữ trạm) là một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong lực lượng cảnh sát, chỉ cảnh sát viên cấp hàm trung sĩ đang làm nhiệm vụ trực ban tại một đồn cảnh sát. Người này chịu trách nhiệm quản lý công việc hành chính, giám sát các hoạt động và nhân sự trong ca trực.
Ví dụ sử dụng
- (Người giữ trạm đã xem xét các báo cáo sự cố từ ca đêm.)
- (Khi công dân đến để nộp đơn khiếu nại, họ thường nói chuyện với người giữ trạm trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as station keeper": tạm thời đảm nhận vai trò người giữ trạm.
- Officer Smith acted as station keeper while the sergeant was on leave. (Cảnh sát Smith tạm thời làm người giữ trạm trong khi viên trung sĩ đang nghỉ phép.)
"station keeper's log": nhật ký của người giữ trạm, ghi chép các sự kiện và nhiệm vụ trong ca trực.
- The station keeper's log must be signed at the end of each shift. (Nhật ký của người giữ trạm phải được ký vào cuối mỗi ca trực.)
Biến thể và từ gần giống
- Station (danh từ): đồn, trạm (cảnh sát, xe lửa, v.v.).
- Keeper (danh từ): người giữ, người trông coi (ví dụ: - thủ môn, - người trông coi vườn thú).
- Desk sergeant (danh từ): trung sĩ trực bàn, một thuật ngữ tương tự trong cảnh sát Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Desk sergeant: trung sĩ trực bàn (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Duty sergeant: trung sĩ trực ca (nhấn mạnh vào nhiệm vụ trong ca trực).
- Watch commander: chỉ huy ca trực (cấp bậc cao hơn, thường là trung úy hoặc đại úy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep watch: canh gác, theo dõi.
- The station keeper must keep watch over the station's security. (Người giữ trạm phải canh gác an ninh của đồn.)
- Take over: tiếp quản (nhiệm vụ).
- The new station keeper will take over the duties next week. (Người giữ trạm mới sẽ tiếp quản nhiệm vụ vào tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the station: giữ trạm, đảm bảo hoạt động của đồn.
- It's the station keeper's responsibility to keep the station running smoothly. (Đó là trách nhiệm của người giữ trạm để giữ cho đồn hoạt động trơn tru.)
- On duty: đang làm nhiệm vụ.
- The station keeper is always on duty during the day shift. (Người giữ trạm luôn làm nhiệm vụ trong ca ngày.)