station waggon
Định nghĩa
Danh từ: - Xe ga, xe kiểu toa: "station waggon" là một loại ô tô thân dài, có cửa sau và khoảng không gian phía sau hàng ghế sau để chở hành lý hoặc hàng hóa. Loại xe này thường được thiết kế để kết hợp sự tiện nghi của xe du lịch với khả năng chở đồ linh hoạt như xe tải nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một chiếc xe ga để chở đồ cắm trại.)
- (Chiếc xe ga có nhiều chỗ cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "station waggon" trong văn cảnh cụ thể: Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn với từ "station wagon". Nó chỉ một loại xe có thân dài, thường có hai hoặc ba hàng ghế.
- In the 1970s, the station waggon was a popular family car. (Vào những năm 1970, xe ga là một loại xe gia đình phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Station wagon (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "station waggon" trong tiếng Anh Mỹ.
- He drives a classic station wagon from the 1960s. (Anh ấy lái một chiếc station wagon cổ điển từ những năm 1960.)
Estate car (danh từ): từ đồng nghĩa của "station waggon" trong tiếng Anh Anh.
- An estate car is ideal for transporting large items. (Một chiếc xe estate car lý tưởng để chở các vật dụng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Estate car: xe ga, xe kiểu toa (dùng trong tiếng Anh Anh).
- Shooting brake: một thuật ngữ cổ điển hơn, chỉ loại xe có thân dài, thường được dùng để chở đồ săn bắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Load up a station waggon: chất đồ lên xe ga.
- They loaded up the station waggon with suitcases for the trip. (Họ chất vali lên xe ga cho chuyến đi.)
Drive a station waggon: lái xe ga.
- She drives a station waggon to school every day. (Cô ấy lái xe ga đến trường mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "station waggon", nhưng nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả xe cộ gia đình hoặc du lịch.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống