station-house
/'steiʃnhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm cảnh sát; trạm công an: Một tòa nhà hoặc địa điểm chính thức nơi cảnh sát làm việc, thực hiện các nhiệm vụ hành chính, và là nơi công chúng có thể đến để báo cáo tội phạm hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The officer asked the witness to come to the station-house to give a formal statement. (Viên cảnh sát yêu cầu nhân chứng đến trạm công an để khai báo chính thức.)
- After the incident, they took the suspect directly to the station-house. (Sau sự việc, họ đưa nghi phạm thẳng đến trạm cảnh sát.)
- The new station-house on Maple Street is much larger than the old one. (Trạm cảnh sát mới trên phố Maple lớn hơn nhiều so với trạm cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be held at the station-house": bị tạm giữ tại trạm công an.
- The individual was held at the station-house for questioning. (Cá nhân đó bị tạm giữ tại trạm công an để thẩm vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Police station (n): đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là trạm cảnh sát, đồn công an.
- She went to the police station to file a report. (Cô ấy đã đến đồn công an để làm báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Police station: đồn cảnh sát, trạm công an.
- Precinct house: trụ sở khu vực cảnh sát (thường dùng ở Mỹ).
danh từ
- trạm cảnh sát; trạm công an