station-service

Học thuật
Thân thiện
station-service

La voiture s'arrête à la station-service pour faire le plein.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạm phục vụ ô : Một địa điểm, thường nằm dọc theo các tuyến đường cao tốc hoặc đường lớn, cung cấp các dịch vụ cơ bản cho người lái xe phương tiện. Các dịch vụ này thường bao gồm bán nhiên liệu (xăng, dầu), thức ăn nhanh, đồ uống, đôi khicác tiện ích vệ sinh công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes arrêtés à une station-service pour faire le plein. (Chúng tôi đã dừng lạimột trạm phục vụ ô để đổ đầy bình xăng.)
    • La prochaine station-service est à vingt kilomètres. (Trạm phục vụ ô tiếp theo cách đây hai mươi cây số.)
    • Cette station-service propose aussi des snacks et du café. (Trạm phục vụ ô này cũng bán đồ ăn nhẹ phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "station-service d'autoroute": trạm phục vụ ô trên đường cao tốc, thường quy mô lớn hơn với nhiều dịch vụ hơn như nhà hàng, cửa hàng lưu niệm.
    • Les stations-service d'autoroute sont souvent plus chères. (Các trạm phục vụ ô trên đường cao tốc thường đắt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Station d'essence (danh từ giống cái): Trạm xăng. Từ này nhấn mạnh chức năng chínhbán nhiên liệu, trong khi "station-service" có thể bao hàm nhiều dịch vụ hơn.
  • Aire de service (danh từ giống cái): Khu vực dịch vụ. Đây thườngmột khu phức hợp trên đường cao tốc bao gồm trạm xăng, nhà hàng, khu vệ sinh đôi khikhách sạn.
  • Relais routier (danh từ giống đực): Trạm dừng chân cho tài xế đường dài, thường nhà hàng phục vụ các bữa ăn đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Poste d'essence: trạm xăng.
  • Pompe à essence: cây xăng (chỉ thiết bị bơm nhiên liệu, nhưng đôi khi được dùng để chỉ địa điểm một cách không chính thức).
Lưu ý
  • Station-servicemột danh từ ghép (nom composé) giống cái, số nhiềustations-service. Dấu gạch ngangbắt buộc.
  • Trong ngữ cảnh thông tục, người ta đôi khi rút gọn thành "la station" khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
    • On s'arrête à la station ? (Mình dừngtrạm nhé?)
station-service

La voiture s'arrête à la station-service pour faire le plein.

danh từ giống cái
  1. trạm phục vụ ô