stationary wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng dừng: "Stationary wave" (sóng dừng) là một loại sóng trong đó tỷ lệ biên độ tức thời tại một điểm so với biên độ tại bất kỳ điểm nào khác không thay đổi theo thời gian. Nói cách khác, sóng dừng là kết quả của sự giao thoa giữa hai sóng có cùng tần số và biên độ, truyền ngược chiều nhau, tạo ra các điểm nút (không dao động) và bụng (dao động cực đại) cố định trong không gian. Sóng dừng thường xuất hiện trong các môi trường có giới hạn như dây đàn, ống khí, hoặc buồng cộng hưởng điện từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A stationary wave forms on a guitar string when it is plucked. (Một sóng dừng hình thành trên dây đàn guitar khi nó được gảy.)
- In a microwave oven, stationary waves can cause uneven heating. (Trong lò vi sóng, sóng dừng có thể gây ra sự nóng không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a stationary wave": tạo ra sóng dừng.
- Reflecting waves back into the medium can create a stationary wave. (Phản xạ sóng trở lại môi trường có thể tạo ra sóng dừng.)
"to be in a stationary wave pattern": ở trong dạng sóng dừng.
- The electromagnetic field inside the cavity is in a stationary wave pattern. (Trường điện từ bên trong buồng cộng hưởng ở dạng sóng dừng.)
Biến thể và từ gần giống
Standing wave (n): sóng dừng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- A standing wave is another term for a stationary wave. (Sóng dừng là một thuật ngữ khác cho sóng dừng.)
Node (n): nút sóng (điểm không dao động trong sóng dừng).
- The nodes of a stationary wave remain motionless. (Các nút của sóng dừng vẫn bất động.)
Antinode (n): bụng sóng (điểm dao động cực đại trong sóng dừng).
- The antinodes of a stationary wave have maximum amplitude. (Các bụng của sóng dừng có biên độ cực đại.)
Từ đồng nghĩa
- Standing wave: sóng dừng (thuật ngữ thay thế phổ biến nhất).
- Stationary oscillation: dao động dừng (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up a stationary wave: thiết lập sóng dừng.
- The experiment set up a stationary wave in the water tank. (Thí nghiệm đã thiết lập một sóng dừng trong bể nước.)
Thành ngữ liên quan
- To be at a standstill: ở trạng thái dừng lại (không liên quan trực tiếp, nhưng gợi ý ý nghĩa "dừng").
- The project came to a standstill due to lack of funding. (Dự án rơi vào trạng thái dừng lại vì thiếu kinh phí.)