stationery seller

Định nghĩa

Danh từ: Người bán văn phòng phẩm, đồ dùng viết vật văn phòng.

  • "Stationery seller" chỉ một thương nhân hoặc chủ cửa hàng chuyên kinh doanh các mặt hàng như giấy, bút, phong bì, sổ tay, các vật dụng liên quan đến việc viết lách hoặc công việc văn phòng.
dụ sử dụng
  • (Người bán văn phòng phẩm đã giới thiệu một cuốn sổ tay chất lượng cao để viết nhật ký.)
  • (Tôi đã mua một bộ bút màu từ người bán văn phòng phẩmchợ.)
  • (Người bán văn phòng phẩm giảm giá cho các đơn hàng số lượng lớn dành cho trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stationery seller": làm nghề bán văn phòng phẩm.
    • She has been a stationery seller for over ten years. ( ấy đã làm nghề bán văn phòng phẩm hơn mười năm.)
  • "stationery seller's shop": cửa hàng văn phòng phẩm.
    • The stationery seller's shop is located near the university. (Cửa hàng văn phòng phẩm nằm gần trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationery (danh từ): văn phòng phẩm, đồ dùng viết.
    • I need to buy some stationery for the office. (Tôi cần mua một ít văn phòng phẩm cho văn phòng.)
  • Stationer (danh từ): người bán văn phòng phẩm (từ đồng nghĩa với "stationery seller").
    • The stationer stocks a wide range of papers. (Người bán văn phòng phẩm nhiều loại giấy khác nhau.)
  • Bookseller (danh từ): người bán sách (không hoàn toàn giống, nhưng thường liên quan đến cửa hàng văn phòng phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Stationer: người bán văn phòng phẩm.
  • Office supply merchant: thương nhân bán vật văn phòng.
  • Paper seller: người bán giấy (một phần của nghề này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up as a stationery seller: bắt đầu kinh doanh văn phòng phẩm.
    • After retiring, he set up as a stationery seller in his hometown. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu kinh doanh văn phòng phẩmquê nhà.)
  • Buy from a stationery seller: mua từ người bán văn phòng phẩm.
    • I always buy from the same stationery seller because of their reliable quality. (Tôi luôn mua từ cùng một người bán văn phòng phẩm chất lượng đáng tin cậy của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stationery seller", nhưng có thể liên quan đến:
    • "Pen pusher": người làm công việc giấy tờ (thường mang nghĩa tiêu cực, không liên quan trực tiếp).
stationery seller
A stationery seller arranges colorful notebooks and pens on a shop shelf.