statistical distribution
Định nghĩa
Danh từ: (thống kê) một sự sắp xếp các giá trị của một biến số, thể hiện tần suất xuất hiện quan sát được hoặc lý thuyết của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bố thống kê của điểm kiểm tra cho thấy hầu hết học sinh đạt điểm từ 70 đến 80.)
- (Một phân bố thống kê chuẩn thường được gọi là đường cong hình chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow a statistical distribution": tuân theo một phân bố thống kê.
- The heights of adult men in this population follow a normal statistical distribution. (Chiều cao của đàn ông trưởng thành trong quần thể này tuân theo một phân bố thống kê chuẩn.)
"to fit a statistical distribution": khớp với một phân bố thống kê.
- The data fits a Poisson statistical distribution. (Dữ liệu khớp với một phân bố thống kê Poisson.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân bố xác suất (probability distribution): một khái niệm tương tự nhưng thường dùng trong lý thuyết xác suất.
- The probability distribution describes the likelihood of each outcome. (Phân bố xác suất mô tả khả năng xảy ra của từng kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Phân bố tần số (frequency distribution): tập trung vào tần suất xuất hiện của các giá trị.
- Phân phối thống kê (statistical distribution): một cách dịch khác của từ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "statistical distribution", nhưng có thể dùng với các động từ như: - To be distributed according to: được phân bố theo. - The data is distributed according to a normal statistical distribution. (Dữ liệu được phân bố theo một phân bố thống kê chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "statistical distribution".