statistical method

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp thống một quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng để phân tích, biểu diễn hoặc tính toán dữ liệu thống . bao gồm các bước cụ thể nhằm thu thập, tổ chức, diễn giải số liệu nhằm đưa ra kết luận hoặc dự đoán.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp thống để phân tích kết quả khảo sát.)
  • (Việc chọn đúng phương pháp thống rất quan trọng để diễn giải dữ liệu chính xác.)
  • (Phương pháp thống này tính toán thu nhập trung bình của dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ a statistical method": sử dụng một phương pháp thống cụ thể.
    • The team employed a Bayesian statistical method to predict future trends. (Nhóm đã sử dụng phương pháp thống Bayes để dự đoán xu hướng tương lai.)
  • "a robust statistical method": phương pháp thống mạnh mẽ ( khả năng chịu đựng sai lệch dữ liệu).
    • A robust statistical method was needed to handle the outliers in the dataset. (Cần một phương pháp thống mạnh mẽ để xử lý các điểm ngoại lai trong tập dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Statistical (tính từ): thuộc về thống .
    • The statistical analysis showed a significant difference. (Phân tích thống cho thấy sự khác biệt đáng kể.)
  • Method (danh từ): phương pháp, cách thức.
    • This method is widely used in social sciences. (Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích thống (statistical analysis): quá trình phân tích dữ liệu bằng các kỹ thuật thống .
  • Kỹ thuật thống (statistical technique): một cách tiếp cận cụ thể trong thống , thường đồng nghĩa với "statistical method".
  • Quy trình thống (statistical procedure): chuỗi các bước hệ thống để xử lý dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "statistical method", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Apply (áp dụng): apply a statistical method. - Use (sử dụng): use a statistical method. - Choose (chọn): choose a statistical method.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "statistical method", nhưng có thể tham khảo: - Crunch the numbers (xử lý số liệu): thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp thống . - We need to crunch the numbers using a reliable statistical method. (Chúng ta cần xử lý số liệu bằng một phương pháp thống đáng tin cậy.)

statistical method
A researcher uses a statistical method to analyze survey results.