statistical table
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng thống kê: "statistical table" là một bảng biểu trình bày dữ liệu thống kê một cách có tổ chức, thường bao gồm các hàng và cột để hiển thị các con số, tỷ lệ phần trăm, hoặc các giá trị định lượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report includes a statistical table showing the population growth over the last decade. (Báo cáo bao gồm một bảng thống kê cho thấy sự gia tăng dân số trong thập kỷ qua.)
- She created a statistical table to compare the sales figures of different regions. (Cô ấy đã tạo một bảng thống kê để so sánh số liệu bán hàng của các khu vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to present a statistical table": trình bày một bảng thống kê.
- The researcher presented a statistical table to illustrate the correlation between income and education. (Nhà nghiên cứu đã trình bày một bảng thống kê để minh họa mối tương quan giữa thu nhập và trình độ học vấn.)
"to interpret a statistical table": giải thích một bảng thống kê.
- Students need to learn how to interpret a statistical table accurately. (Học sinh cần học cách giải thích một bảng thống kê một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Statistical (tính từ): thuộc về thống kê.
- We need more statistical data to support our hypothesis. (Chúng ta cần thêm dữ liệu thống kê để hỗ trợ giả thuyết của mình.)
Table (danh từ): bảng biểu (nói chung).
- Please refer to the table on page 10 for the detailed figures. (Vui lòng tham khảo bảng ở trang 10 để biết các số liệu chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Data table: bảng dữ liệu.
- Statistical chart: biểu đồ thống kê (mặc dù "chart" thường là đồ họa, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "statistical table" là một danh từ ghép và thường không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "statistical table" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.