stative

stative

A student learns that the verb "own" is a stative verb.

Định nghĩa

Tính từ: (được sử dụng cho động từ, dụ: "be" hoặc "own", hầu hết các tính từ phân từ) diễn tả sự tồn tại hoặc một trạng thái hơn một hành động.

dụ sử dụng
  • (Động từ "know" một động từ trạng thái mô tả một trạng thái kiến thức, không phải một hành động.)
  • (Trong ngữ pháp, các tính từ trạng thái thường mô tả cảm xúc hoặc điều kiện, như "mệt mỏi" hoặc "hạnh phúc".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stative verb": động từ trạng thái, thường không được dùngthì tiếp diễn (continuous tense).
    • "Believe" is a stative verb, so you should say "I believe you," not "I am believing you." ("Believe" động từ trạng thái, vậy bạn nên nói "I believe you," không phải "I am believing you.")
  • "stative adjective": tính từ trạng thái, mô tả trạng thái tạm thời hoặc lâu dài.
    • "Asleep" is a stative adjective describing a state of being. ("Asleep" tính từ trạng thái mô tả một trạng thái tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • State (danh từ): trạng thái, tình trạng.
    • The state of the economy is improving. (Tình trạng nền kinh tế đang cải thiện.)
  • Static (tính từ): tĩnh, không thay đổi (thường dùng trong vật hoặc kỹ thuật).
    • The static electricity caused the hair to stand up. (Điện tĩnh khiến tóc dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-action: không hành động (mô tả trạng thái thay vì hành động).
  • Descriptive: mô tả (liên quan đến việc mô tả trạng thái thay vì hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "stative", nhưng có thể kết hợp với các động từ trạng thái: - Remain in a state: giữ nguyên trạng thái. - She remained in a stative condition after the accident. ( ấy vẫn giữ nguyên trạng thái sau tai nạn.)

Thành ngữ liên quan
  • In a state of: trong trạng thái của (một điều đó).
    • He was in a state of confusion. (Anh ấytrong trạng thái bối rối.)