statufier

Học thuật
Thân thiện
statufier

Il faudrait le statufier pour ses grandes actions.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Dựng tượng cho ai đó: Hành động tôn vinh một người bằng cách dựng tượng của họ.
    • Làm cho giống như pho tượng: Khiến một người hoặc một nhóm người trở nên bất động, im lặng hoặcvẻ ngoài cứng nhắc như một bức tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faudrait le statufier. (Có lẽ phải dựng tượng cho lão ấy.)
    • Un silence de mort statufiait les convives. (Một sự im lặng như tờ làm cho các khách ăn trông giống hệt như những pho tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être statufié" (dạng bị động): Được dựng tượng, hoặc bị làm cho giống như tượng.
    • Le héros a été statufié sur la place publique. (Vị anh hùng đã được dựng tượngquảng trường công cộng.)
    • Par la surprise, ils restèrent statufiés. ( quá ngạc nhiên, họ đứng sững lại như tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Statue (danh từ giống cái): bức tượng.
  • Statufié, statufiée (tính từ/quá khứ phân từ): dáng như tượng, bị đóng băng (trong tư thế).
  • Statuaire (tính từ/danh từ): (thuộc về) tượng, nghệ thuật tạo tượng; nhà điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Immobiliser: làm bất động, cố định.
  • Figer: làm đông cứng, làm cho không cử động.
  • Ériger une statuequelqu'un): dựng tượng (cho ai đó).
Từ trái nghĩa
  • Animer: làm sinh động, làm hoạt động.
  • Déplacer: di chuyển.
statufier

Il faudrait le statufier pour ses grandes actions.

ngoại động từ
  1. (thân mật) dựng tượng cho
    • Il faudrait le statuer
      lẽ phải dựng tượng cho lão ấy
  2. làm cho giống như pho tượng
    • Un silence de mort statufiait les convives
      một sự im lặng như tờ làm cho các khách ăn trông giống hệt như những pho tượng

Từ có nhắc đến "statufier"