statufier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Dựng tượng cho ai đó: Hành động tôn vinh một người bằng cách dựng tượng của họ.
- Làm cho giống như pho tượng: Khiến một người hoặc một nhóm người trở nên bất động, im lặng hoặc có vẻ ngoài cứng nhắc như một bức tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faudrait le statufier. (Có lẽ phải dựng tượng cho lão ấy.)
- Un silence de mort statufiait les convives. (Một sự im lặng như tờ làm cho các khách ăn trông giống hệt như những pho tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être statufié" (dạng bị động): Được dựng tượng, hoặc bị làm cho giống như tượng.
- Le héros a été statufié sur la place publique. (Vị anh hùng đã được dựng tượng ở quảng trường công cộng.)
- Par la surprise, ils restèrent statufiés. (Vì quá ngạc nhiên, họ đứng sững lại như tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Statue (danh từ giống cái): bức tượng.
- Statufié, statufiée (tính từ/quá khứ phân từ): có dáng như tượng, bị đóng băng (trong tư thế).
- Statuaire (tính từ/danh từ): (thuộc về) tượng, nghệ thuật tạo tượng; nhà điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
- Immobiliser: làm bất động, cố định.
- Figer: làm đông cứng, làm cho không cử động.
- Ériger une statue (à quelqu'un): dựng tượng (cho ai đó).
Từ trái nghĩa
- Animer: làm sinh động, làm hoạt động.
- Déplacer: di chuyển.
ngoại động từ
- (thân mật) dựng tượng cho
- Il faudrait le statuercó lẽ phải dựng tượng cho lão ấy
- làm cho giống như pho tượng
- Un silence de mort statufiait les convivesmột sự im lặng như tờ làm cho các khách ăn trông giống hệt như những pho tượng