statute mile
A sign on the highway shows the distance to the next town is one statute mile.
Định nghĩa
Danh từ: - Dặm pháp định: Đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, tương đương với 1.760 yard hoặc 5.280 feet. Chính xác bằng 1.609,344 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách giữa hai thành phố này chính xác là 100 dặm pháp định.)
- (Một dặm pháp định dài hơn một dặm hải lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by statute mile": được đo bằng đơn vị dặm pháp định.
- The marathon was measured by statute mile, not nautical mile. (Cuộc đua marathon được đo bằng dặm pháp định, không phải dặm hải lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Mile (danh từ): dặm (viết tắt, thường được hiểu là dặm pháp định trong ngữ cảnh thông thường).
- Nautical mile (danh từ): dặm hải lý (đơn vị khác, dùng trong hàng hải và hàng không, bằng khoảng 1.852 mét).
- Mileage (danh từ): số dặm đã đi, quãng đường tính bằng dặm.
Từ đồng nghĩa
- Mile (dặm): Trong giao tiếp hàng ngày, từ "mile" thường được dùng để chỉ dặm pháp định.
- Land mile (dặm đất liền): thuật ngữ không chính thức để phân biệt với dặm hải lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "statute mile".
Thành ngữ liên quan
- "A mile a minute": rất nhanh, với tốc độ cao.
- The car was going a mile a minute on the highway. (Chiếc xe đang chạy rất nhanh trên đường cao tốc.)
- "Go the extra mile": cố gắng hết sức, nỗ lực vượt quá yêu cầu.
- She always goes the extra mile to help her students. (Cô ấy luôn cố gắng hết sức để giúp học sinh của mình.)