statutorily

statutorily

The council placed the historic building statutorily under its protection.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo luật định, theo quy chế: "statutorily" chỉ cách thức một hành động được thực hiện hoặc một tình huống được xác định dựa trên các quy định của luật pháp hoặc quy chế chính thức. nhấn mạnh rằng điều đó được yêu cầu, cho phép, hoặc quy định bởi một văn bản pháp luật.
dụ sử dụng
  • (Công ty bị yêu cầu theo luật định phải nộp báo cáo hàng năm.)
  • (Hội đồng đã được bổ nhiệm theo quy chế để giám sát dự án.)
  • (Quỹ này nằm dưới sự kiểm soát của chính phủ theo luật định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "statutorily mandated": được yêu cầu bắt buộc theo luật.
    • The training is statutorily mandated for all new employees. (Khóa đào tạo này được yêu cầu bắt buộc theo luật cho tất cả nhân viên mới.)
  • "statutorily defined": được định nghĩa theo luật.
    • The term "employee" is statutorily defined in the Labor Code. (Thuật ngữ "nhân viên" được định nghĩa theo luật trong Bộ luật Lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Statutory (tính từ): thuộc về luật định, theo luật.
    • The statutory requirements must be met. (Các yêu cầu theo luật định phải được đáp ứng.)
  • Statute (danh từ): đạo luật, quy chế.
    • The statute clearly outlines the penalties. (Đạo luật nêu các hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Legally: về mặt pháp .
  • By law: theo pháp luật.
  • According to statute: theo quy chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "statutorily", đây trạng từ mô tả cách thức hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "statutorily", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp trang trọng như "statutorily bound" (bị ràng buộc theo luật).