statutory rape

Định nghĩa

Danh từ: statutory rape (tội hiếp dâm theo luật định) hành vi quan hệ tình dục với một người ( nam hay nữ) chưa đủ tuổi đồng thuận (tuổi thành niên) theo quy định của pháp luật, ngay cả khi người đó tự nguyện tham gia. Tội này không đòi hỏi yếu tố cưỡng ép hay bạo lực; chỉ cần một bên dưới độ tuổi hợp pháp để đồng ý quan hệ tình dục đã cấu thành tội.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia, quan hệ tình dục với một người 15 tuổi được coi tội hiếp dâm theo luật định, ngay cả khi người chưa thành niên đó đồng ý.)
  • (Người đàn ông bị buộc tội hiếp dâm theo luật định sau khi bị phát hiện quan hệ với một gái 14 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "statutory rape laws": luật về tội hiếp dâm theo luật định, thường quy định độ tuổi đồng thuận khác nhau ( dụ: 16, 18) có thể ngoại lệ như "close-in-age exemption" (miễn trừ tuổi gần nhau) khi chênh lệch tuổi nhỏ.
    • Statutory rape laws vary by state, with some allowing exceptions for teenagers close in age. (Luật về tội hiếp dâm theo luật định khác nhau giữa các bang, một số cho phép ngoại lệ đối với thanh thiếu niên gần tuổi nhau.)
  • "strict liability": trách nhiệm tuyệt đốingười phạm tội không thể viện cớ rằng họ không biết tuổi thật của nạn nhân.
    • Statutory rape is a strict liability crime, meaning ignorance of the victim's age is not a defense. (Hiếp dâm theo luật định tội trách nhiệm tuyệt đối, nghĩa không biết tuổi của nạn nhân không phải lý do bào chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Statutory (adj): thuộc về luật định, được quy định bởi luật.
    • Statutory rape is defined by statutory law, not common law. (Hiếp dâm theo luật định được định nghĩa bởi luật thành văn, không phải luật thông lệ.)
  • Rape (n): tội hiếp dâm (thường yếu tố cưỡng ép), nhưng một loại riêng biệt.
  • Age of consent (n): tuổi đồng thuậnđộ tuổi hợp pháp để đồng ý quan hệ tình dục.
Từ đồng nghĩa
  • Unlawful sexual intercourse with a minor: quan hệ tình dục bất hợp pháp với người chưa thành niên.
  • Carnal knowledge of a minor: (thuật ngữ pháp ) hiểu biết xác thịt với người chưa thành niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To commit statutory rape: phạm tội hiếp dâm theo luật định.
    • He was convicted of committing statutory rape with a 15-year-old. (Anh ta bị kết tội hiếp dâm theo luật định với một người 15 tuổi.)
  • To be charged with statutory rape: bị buộc tội hiếp dâm theo luật định.
    • The teacher was charged with statutory rape for having a relationship with a student. (Giáo viên bị buộc tội hiếp dâm theo luật định quan hệ với một học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Romeo and Juliet laws: luật "Romeo Juliet" — quy định ngoại lệ cho các cặp đôi thanh thiếu niên chênh lệch tuổi nhỏ, nhằm không xem quan hệ tình dục tự nguyện giữa họ .
    • Under Romeo and Juliet laws, a 17-year-old having sex with a 15-year-old may not be charged with statutory rape if the age gap is small. (Theo luật Romeo Juliet, một người 17 tuổi quan hệ tình dục với người 15 tuổi có thể không bị buộc tội hiếp dâm theo luật định nếu chênh lệch tuổi nhỏ.)